YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅂ
베트남어로 ㅂ로 시작하는 한국어 단어
826개 단어, 3 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
바 카운터
quán bar
바게트
bánh mì
바구니
rổ
바꾸다
đổi
바꾸다
thay thành
바나나
chuối
바나나나무
cây chuối
바늘
kim
바늘
kim khâu
바다
biển
바닥
đáy
바닥
sàn nhà
바닥을 닦다
lau sàn
바닷가재
tôm hùm
바둑
cờ vây
바디워시
sữa tắm
바라다
mong
바라다
ước
바라다
ước gì
바람
gió
바람개비
chong chóng
바람막이
áo gió
바람이 불다
gió thổi
바로
chính là
바르다
bôi
바르다
đắp
바보
đồ ngốc
바보
ngốc
바비큐
thịt nướng
바쁘고 어수선하다
bận rộn lộn xộn
바쁘다
bận
바쁘다
bận rộn
바사
cá tra
바삭하다
giòn
바우처
phiếu giảm giá
바이러스
vi rút
바이루
Bai Lu
바이올린
viôlông
바지
quần
바코드
mã vạch
바퀴
bánh xe
박람회
hội chợ triển lãm
박물관
bảo tàng
박사
tiến sĩ
박수
tràng pháo tay
박수치다
vỗ tay
박스오피스
doanh thu phòng vé
박식하다
hiểu biết rộng
박쥐
dơi
박탈하다
tước đoạt
박하
bạc hà
박해하다
bức hại
밖
bên ngoài
밖
ngoài
반
lớp
반
nửa
반
phản
반격
phản công
반나절
nửa ngày
반년
nửa năm
반대로
ngược lại
반대하다
phản đối
반도
bán đảo
반동적이다
phản động
반드시 ~할 것이다
nhất định sẽ
반란
binh biến
반란
nổi loạn
반면에
mặt khác
반문하다
hỏi ngược lại
반바지
quần soóc
반박하다
phản bác
반복하다
lặp đi lặp lại
반복하다
lặp lại
반사하다
phản xạ
반성하다
kiểm điểm
반성하다
suy ngẫm
반성하다
tự kiểm điểm
반신반의하다
bán tín bán nghi
반얀나무
cây đa
반영하다
phản ánh
반은 진짜 반은 가짜
nửa thật nửa giả
반응
phản ứng
반장
lớp trưởng
반점
vết đốm
반주
đệm nhạc
반지
nhẫn
반짝이다
long lanh
반창고
băng cá nhân
반칙하다
phạm luật
반품하다
trả hàng
반항하다
phản kháng
받다
nhận
받다
nhận được
받다
tiếp nhận
받아들이다
chấp nhận
받아들이다
đón nhận
받아들이다
lưu lại
받아쓰기
chính tả
받침대
giá đỡ
발
bàn chân
발가락
ngón chân
발걸음
bước chân
발견하다
phát hiện
발견하다
phát hiện ra
발굴하다
khai quật
발급하다
ban
발기인
người khởi xướng
발동하다
phát động
발뒤꿈치
gót chân
발등
mu bàn chân
발레
ba lê
발렌타인 데이
Ngày Valentine
발마사지
massage chân
발명하다
phát minh
발목
mắt cá chân
발바닥
lòng bàn chân
발병하다
phát bệnh
발사대
bệ phóng
발사하다
phóng
발산하다
trút ra
발산하다
xả (cảm xúc)
발상지
nguồn gốc
발생하다
phát sinh
발생하다
xảy ra
발언
ngôn luận
발음
cách đọc
발자국
dấu chân
발작
cơn
발작하다
phát tác
발전기
máy phát điện
발전하다
phát điện
발전하다
phát triển
발치하다
nhổ răng
발코니
ban công
발톱
móng vuốt
발표하다
phát biểu
발하다
phát ra
발행하다
phát hành
발효되다
có hiệu lực
발효하다
lên men
발효하다
ủ
발휘하다
phát huy
밝다
sáng
밝다
sáng sủa
밝은
tươi sáng
밝은 미래
tương lai rộng mở
밝은 미래
tương lai tươi sáng
밝히다
tiết lộ
밟다
dẫm
밟다
đạp
밤
ban đêm
밤
đêm
밤
đêm tối
밤낮
ngày đêm
밤새
suốt đêm
밤새
thâu đêm
밤새 공부하다
thức khuya học bài
밤새다
thức khuya
밥
cơm
밥그릇
bát cơm
밥솥
nồi cơm điện
밥을 먹다
ăn cơm
밧줄
dây thừng
방
căn
방
căn phòng
방
phòng
방공호
hầm trú ẩn
방관하다
khoanh tay đứng nhìn
방금
vừa mới
방금
vừa nãy
방금
vừa nãy
방랑하다
lang thang
방문하다
đến nhà
방문하다
đến thăm
방문하다
đi chơi nhà
방문하다
ghé thăm
방문하다
thăm
방문하다
thăm viếng
방범문
cửa chống trộm
방법
cách
방법
cách làm
방법
phương pháp
방법을 찾다
tìm cách
방법이 없다
không có cách nào
방사
bức xạ
방사선
phóng xạ
방송
phát thanh
방송국
đài truyền hình
방송하다
phát
방송하다
phát sóng
방수재킷
áo khoác chống nước
방식
một cách
방안
phương án
방어하다
phòng thủ
방언
phương ngữ
방역
phòng chống dịch
방울
chuông
방울
giọt
방울뱀
rắn đuôi chuông
방위
phòng vệ
방위
phương vị
방종
bánh tét
방종하다
buông thả
방직
dệt may
방충망
cửa sổ lưới sắt
방치
phòng trị
방침
phương châm
방탄소년단
BTS
방해물
vướng víu
방해하다
cản trở
방해하다
ngăn cản
방향
hướng đi
방화벽
tường lửa
배
bụng
배
lê
배
tàu thuỷ
배
thuyền
배견하다
bái kiến
배경
bối cảnh
배고프다
đói
배고픔을 참다
chịu đói
배관공
thợ nước
배구
bóng chuyền
배기가스
khí thải
배달원
người giao hàng
배당하다
chia cổ tức
배드민턴
cầu lông
배드민턴 라켓
vợt cầu lông
배드민턴장
sân cầu lông
배려하다
nghĩ cho
배반하다
phản bội
배부르다
no
배상 청구하다
yêu cầu bồi thường
배송하다
giao hàng
배신하다
bán đứng
배아
phôi thai
배양하다
bồi dưỡng
배열하다
sắp xếp
배우
diễn viên
배우기를 꺼리지 않다
bất xỉ hạ vấn
배우다
học
배우다
học được
배우자
bạn đời
배우자
vợ/chồng
배전함
hộp điện
배척하다
bài xích
배추
cải thảo
배출하다
thải ra
배치
bố cục
배치하다
bố trí
배터리
pin
배틀그라운드
PUBG
배회하다
lảng vảng
배후 인물
kẻ đứng sau
백
trăm
백 위안
một trăm tệ
백과사전
bách khoa toàn thư
백년해로하다
bạc đầu giai lão
백만
một triệu
백만
triệu
백미러
gương chiếu hậu
백발
tóc bạc
백부
bác trai
백분율
tỷ lệ phần trăm
백신
vắc-xin
백업
bản sao lưu
백조
thiên nga
백주
rượu trắng
백팩
cặp sách
백합
hoa ly
백혈구
bạch cầu
백화점
bách hóa
밴드
ban nhạc
밴픽
cấm chọn
밸브
van
뱀
rắn
뱀파이어
ma cà rồng
버둥거리다
vật lộn
버드나무
cây liễu
버리다
bỏ rơi
버리다
vứt bỏ
버리다
vứt đi
버블머신
máy thổi bong bóng
버블티가게
quán trà sữa
버섯
nấm
버스
xe buýt
버스 기사
tài xế xe buýt
버스정류장
trạm xe buýt
버전
bản
버전
phiên bản
버전 변경하다
đổi phiên bản
버즈네스트
Tổ Chim
버킷햇
mũ bucket
버튼
phím bấm
버티다
chống
버티다
chống đỡ
번
chuyến
번
lần
번
lượt
번개
chớp
1
2
3