YiWordsYiWords

베트남어로 ㅂ로 시작하는 한국어 단어

826개 단어, 3 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

바 카운터quán bar바게트bánh mì바구니rổ바꾸다đổi바꾸다thay thành바나나chuối바나나나무cây chuối바늘kim바늘kim khâu바다biển바닥đáy바닥sàn nhà바닥을 닦다lau sàn바닷가재tôm hùm바둑cờ vây바디워시sữa tắm바라다mong바라다ước바라다ước gì바람gió바람개비chong chóng바람막이áo gió바람이 불다gió thổi바로chính là바르다bôi바르다đắp바보đồ ngốc바보ngốc바비큐thịt nướng바쁘고 어수선하다bận rộn lộn xộn바쁘다bận바쁘다bận rộn바사cá tra바삭하다giòn바우처phiếu giảm giá바이러스vi rút바이루Bai Lu바이올린viôlông바지quần바코드mã vạch바퀴bánh xe박람회hội chợ triển lãm박물관bảo tàng박사tiến sĩ박수tràng pháo tay박수치다vỗ tay박스오피스doanh thu phòng vé박식하다hiểu biết rộng박쥐dơi박탈하다tước đoạt박하bạc hà박해하다bức hạibên ngoàingoàilớpnửaphản반격phản công반나절nửa ngày반년nửa năm반대로ngược lại반대하다phản đối반도bán đảo반동적이다phản động반드시 ~할 것이다nhất định sẽ반란binh biến반란nổi loạn반면에mặt khác반문하다hỏi ngược lại반바지quần soóc반박하다phản bác반복하다lặp đi lặp lại반복하다lặp lại반사하다phản xạ반성하다kiểm điểm반성하다suy ngẫm반성하다tự kiểm điểm반신반의하다bán tín bán nghi반얀나무cây đa반영하다phản ánh반은 진짜 반은 가짜nửa thật nửa giả반응phản ứng반장lớp trưởng반점vết đốm반주đệm nhạc반지nhẫn반짝이다long lanh반창고băng cá nhân반칙하다phạm luật반품하다trả hàng반항하다phản kháng받다nhận받다nhận được받다tiếp nhận받아들이다chấp nhận받아들이다đón nhận받아들이다lưu lại받아쓰기chính tả받침대giá đỡbàn chân발가락ngón chân발걸음bước chân발견하다phát hiện발견하다phát hiện ra발굴하다khai quật발급하다ban발기인người khởi xướng발동하다phát động발뒤꿈치gót chân발등mu bàn chân발레ba lê발렌타인 데이Ngày Valentine발마사지massage chân발명하다phát minh발목mắt cá chân발바닥lòng bàn chân발병하다phát bệnh발사대bệ phóng발사하다phóng발산하다trút ra발산하다xả (cảm xúc)발상지nguồn gốc발생하다phát sinh발생하다xảy ra발언ngôn luận발음cách đọc발자국dấu chân발작cơn발작하다phát tác발전기máy phát điện발전하다phát điện발전하다phát triển발치하다nhổ răng발코니ban công발톱móng vuốt발표하다phát biểu발하다phát ra발행하다phát hành발효되다có hiệu lực발효하다lên men발효하다발휘하다phát huy밝다sáng밝다sáng sủa밝은tươi sáng밝은 미래tương lai rộng mở밝은 미래tương lai tươi sáng밝히다tiết lộ밟다dẫm밟다đạpban đêmđêmđêm tối밤낮ngày đêm밤새suốt đêm밤새thâu đêm밤새 공부하다thức khuya học bài밤새다thức khuyacơm밥그릇bát cơm밥솥nồi cơm điện밥을 먹다ăn cơm밧줄dây thừngcăncăn phòngphòng방공호hầm trú ẩn방관하다khoanh tay đứng nhìn방금vừa mới방금vừa nãy방금vừa nãy방랑하다lang thang방문하다đến nhà방문하다đến thăm방문하다đi chơi nhà방문하다ghé thăm방문하다thăm방문하다thăm viếng방범문cửa chống trộm방법cách방법cách làm방법phương pháp방법을 찾다tìm cách방법이 없다không có cách nào방사bức xạ방사선phóng xạ방송phát thanh방송국đài truyền hình방송하다phát방송하다phát sóng방수재킷áo khoác chống nước방식một cách방안phương án방어하다phòng thủ방언phương ngữ방역phòng chống dịch방울chuông방울giọt방울뱀rắn đuôi chuông방위phòng vệ방위phương vị방종bánh tét방종하다buông thả방직dệt may방충망cửa sổ lưới sắt방치phòng trị방침phương châm방탄소년단BTS방해물vướng víu방해하다cản trở방해하다ngăn cản방향hướng đi방화벽tường lửabụngtàu thuỷthuyền배견하다bái kiến배경bối cảnh배고프다đói배고픔을 참다chịu đói배관공thợ nước배구bóng chuyền배기가스khí thải배달원người giao hàng배당하다chia cổ tức배드민턴cầu lông배드민턴 라켓vợt cầu lông배드민턴장sân cầu lông배려하다nghĩ cho배반하다phản bội배부르다no배상 청구하다yêu cầu bồi thường배송하다giao hàng배신하다bán đứng배아phôi thai배양하다bồi dưỡng배열하다sắp xếp배우diễn viên배우기를 꺼리지 않다bất xỉ hạ vấn배우다học배우다học được배우자bạn đời배우자vợ/chồng배전함hộp điện배척하다bài xích배추cải thảo배출하다thải ra배치bố cục배치하다bố trí배터리pin배틀그라운드PUBG배회하다lảng vảng배후 인물kẻ đứng sautrăm백 위안một trăm tệ백과사전bách khoa toàn thư백년해로하다bạc đầu giai lão백만một triệu백만triệu백미러gương chiếu hậu백발tóc bạc백부bác trai백분율tỷ lệ phần trăm백신vắc-xin백업bản sao lưu백조thiên nga백주rượu trắng백팩cặp sách백합hoa ly백혈구bạch cầu백화점bách hóa밴드ban nhạc밴픽cấm chọn밸브vanrắn뱀파이어ma cà rồng버둥거리다vật lộn버드나무cây liễu버리다bỏ rơi버리다vứt bỏ버리다vứt đi버블머신máy thổi bong bóng버블티가게quán trà sữa버섯nấm버스xe buýt버스 기사tài xế xe buýt버스정류장trạm xe buýt버전bản버전phiên bản버전 변경하다đổi phiên bản버즈네스트Tổ Chim버킷햇mũ bucket버튼phím bấm버티다chống버티다chống đỡchuyếnlầnlượt번개chớp