YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅅ
베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어
1125개 단어, 4 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
시간
thời gian
시간과 경쟁하다
tranh thủ từng giây từng phút
시간대
khung giờ
시간을 내다
dành thời gian
시간이 많이 걸리다
tốn thời gian
시간표
thời gian biểu
시계
đồng hồ
시공간
thời không
시공하다
thi công
시급하다
không thể chậm trễ
시기
thời kỳ
시기적절하다
kịp thời
시끄럽게 하다
làm ồn
시끄럽다
ồn ào
시끄럽다
to tiếng
시냇물
suối
시다
chua
시대
thời đại
시대에 뒤처지지 않다
bắt kịp thời đại
시도하다
thử
시동하다
khởi động
시들다
héo
시들다
khô héo
시력
thị lực
시를 낭송하다
ngâm thơ
시리즈
loạt
시멘트
xi măng
시민
dân thành phố
시범
thí điểm
시범하다
làm mẫu
시부모
bố mẹ chồng
시비
đúng sai
시사
thời sự
시선
tầm nhìn
시설
cơ sở vật chất
시소
bập bênh
시스템
hệ thống
시원하다
mát
시원하다
mát lạnh
시원하다
mát mẻ
시위
biểu tình
시위
thị vệ
시인
nhà thơ
시작
khởi đầu
시작
mở đầu
시작하다
bắt đầu
시작하다
khởi xướng
시장
chợ
시장
thị trường
시장
thị trưởng
시장경제
kinh tế thị trường
시중들다
hầu hạ
시중하다
phục vụ
시집가다
lấy chồng
시차
chênh lệch múi giờ
시차
heytra
시찰하다
thị sát
시청률
tỉ lệ người xem
시체
thi thể
시체
xác
시키다
làm cho
시키다
sai khiến
시행하다
thi hành
시험보다
thi
시험장
phòng thi
시험지
bài thi
시험지
đề thi
식기세척기
máy rửa bát
식당
nhà hàng
식당
quán
식량
lương thực
식물
thực vật
식민지
thuộc địa
식별하다
nhận diện
식사
ăn uống
식사
bữa ăn
식사하다
dùng bữa
식스팩 복근
cơ bụng 6 múi
식욕
thèm ăn
식은 죽 먹기
dễ như trở bàn tay
식초
giấm
식탁
bàn ăn
식품
thực phẩm
식품시장
chợ thực phẩm
신
thần
신경
thần kinh
신경 쓰다
để ý
신경 쓰지 않다
không quan tâm
신경 쓸 겨를이 없다
không kịp lo
신경계
hệ thần kinh
신경세포
tế bào thần kinh
신고하다
báo cảnh sát
신고하다
báo cáo
신고하다
khai báo
신기
thần khí
신기루
ảo ảnh
신기하다
kỳ diệu
신기하다
mới lạ
신나다
phấn khởi
신도
tín đồ
신랑
chú rể
신랑 들러리
phù rể
신뢰
niềm tin
신뢰하다
tin tưởng
신뢰할 만하다
đáng tin
신뢰할 수 있다
đáng tin cậy
신문 가판대
quầy báo
신발
giày
신발 벗다
tháo giày
신발상자
hộp đựng giày
신발장
giá để giày
신방
phòng mới cưới
신부
cô dâu
신부
linh mục
신부 들러리
phù dâu
신분
thân phận
신분 교환
đổi thân phận
신분증
thẻ căn cước
신비
bí ẩn
신비
huyền cơ
신비하다
huyền bí
신비한 인물
nhân vật bí ẩn
신사
quý ông
신선
thần tiên
신선하게 보관하다
bảo quản tươi
신선하고 맛있는
tươi ngon
신선하다
trong lành
신선하다
tươi
신선하다
tươi sống
신성하다
thiêng liêng
신앙
tín ngưỡng
신용
tín dụng
신용
uy tín
신용카드
thẻ tín dụng
신음하다
rên rỉ
신이 나다
hào hứng
신입
người mới
신입생
tân sinh
신입생을 모집하다
tuyển sinh
신장
chiều cao
신장
thận
신정
Tết Dương lịch
신중하다
cẩn trọng
신중하다
thận trọng
신진대사
trao đổi chất
신청하다
xin cấp
신체
cơ thể
신체
thân thể
신체와 정신
thân tâm
신축성
co giãn
신형
kiểu mới
신형
mẫu mới
신호
tín hiệu
신호 약함
yếu sóng
신호등
đèn giao thông
신호하다
ra hiệu
신혼여행
tuần trăng mật
신화
thần thoại
신흥
mới nổi
실력
thực lực
실마리
manh mối
실망하다
thất vọng
실물
hiện vật
실물같다
như thật
실물과 같다
giống như thật
실사구시하다
thực sự cầu thị
실상
trực tiếp
실수
sai lầm
실수
sai sót
실습하다
thực tập
실업률
tỷ lệ thất nghiệp
실업하다
thất nghiệp
실연하다
thất tình
실용적이다
thiết thực
실전되다
thất truyền
실제로
thực ra
실종
mất tích
실천
thực tiễn
실체
thực thể
실크로드
con đường tơ lụa
실패
thất bại
실험
thí nghiệm
실험실
phòng thí nghiệm
실험실 가운
áo blouse
실현 가능하다
khả thi
실현하다
thực hiện
싫어하다
ghét
심각하다
nghiêm trọng
심각하다
sâu sắc
심다
trồng
심도
chiều sâu
심리
tâm lý
심마
tâm ma
심문하다
thẩm vấn
심미
thẩm mỹ
심사위원
giám khảo
심사하다
thẩm định
심야
đêm khuya
심연
sâu thẳm
심오하다
bao la sâu sắc
심오하다
sâu xa
심장
tim
심장
trái tim
심장병
bệnh tim
심전도
điện tâm đồ
심정
tâm tư
심지어
ngay cả
심지어
thậm chí
심카드
SIM
심판
trọng tài
심판하다
xét xử
심혈
tâm huyết
심화하다
làm sâu sắc
십
mười
십 위안
mười tệ
십 전
một hào
십년
thập niên
십만
trăm nghìn
십만 동
một trăm nghìn
십만동
một trăm nghìn
십억
tỷ
싱거운
nhạt
싱글룸
phòng đơn
싱싱하다
tươi tắn
싱크대
chậu rửa
1
2
3
4