YiWordsYiWords

베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어

1125개 단어, 4 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

bốn사거리ngã tư사건án사건sự kiện사건vụ사건vụ án사건을 해결하다phá án사격bắn súng사계절bốn mùa사고tai nạn사고tư duy사고가 나다gặp chuyện사고를 일으키다gây tai nạn사고의 흐름dòng suy nghĩ사과lời xin lỗi사과quả táo사교giao tiếp xã giao사귀다làm quen사기sĩ khí사기꾼kẻ lừa đảo사기하다lừa đảo사납다hung dữ사냥개chó săn사냥꾼thợ săn사냥하다săn사냥하다săn bắn사다mua사다리thang사라지다biến mất사라지다tiêu사람người사람thằng사람들người ta사람마다 다르다tuỳ người mà khác사랑tình yêu사랑에 빠지다si tình사랑하는thân yêu사랑하다yêu사랑하다yêu quý사랑하다yêu thích사랑하다yêu thương사랑해anh yêu em사령관tư lệnh사료thức ăn chăn nuôi사립tư thục사마귀bọ ngựa사막sa mạc사망하다qua đời사명sứ mệnh사무실văn phòng사무용 의자ghế văn phòng사무직원nhân viên văn phòng사무총장tổng thư ký사물sự사물sự vật사방팔방bốn phương tám hướng사범sư phạm사법tư pháp사사로운 일việc riêng사상tư tưởng사상자thương vong사생활riêng tư사설xã luận사수자리Nhân Mã사슴hươu사슴nai사실sự thật사실thật ra사악하다tà ác사업자등록증giấy phép kinh doanh사영tư nhân사용 설명서hướng dẫn sử dụng사용자người dùng사용하다dùng사용하다sử dụng사우나xông hơi사우나실phòng xông hơi사원chùa사원 축제hội chùa사위con rể사유tư hữu사이giữa사이버보안an ninh mạng사이에 있다nằm giữa사이즈cỡ사자sứ giả사자sư tử사자자리Sư Tử사장ông chủ사전từ điển사전 판매bán trước사제thầy trò사지chi thể사지tay chân사지tứ chi사직서đơn từ chức사직하다từ chức사진ảnh사진가nhiếp ảnh gia사진을 찍다chụp ảnh사진촬영nhiếp ảnh사춘기tuổi dậy thì사치스럽다xa xỉ사칭하다mạo danh사탕kẹo사탕수수mía사합원tứ hợp viện사회xã hội사회과학khoa học xã hội사회보험bảo hiểm xã hội사회자người dẫn chương trình사회적 교류giao tiếp xã hội사회주의chủ nghĩa xã hội사회하다dẫn chương trình사후에 말하다lời nói vuốt đuôi삭제하다xóa삭제하다xóa bỏnúi산과 언덕đồi núi산길đường núi산꼭대기đỉnh núi산만하다không ăn khớp산만하다phân tâm산맥dãy núi산문tản văn산비탈sườn núi산사과 사탕kẹo hồ lô산사태sạt lở đất산산조각나다vỡ nát산소oxy산소ôxy산소통bình oxy산업công nghiệp산업ngành công nghiệp산업 혁명cách mạng công nghiệp산업단지khu công nghiệp산지vùng núi산책시키다dắt đi dạo산책하다dạo산책하다đi dạo산천sông núi산출 가치giá trị sản xuất살 수 없다không mua nổi살균하다diệt virus살다sống살롱salon살인하다giết người살충제bình xịt côn trùng살해하다giết hạiba삼가 드립니다xin gửi lời삼각대chân máy삼각형tam giác삼거리ngã ba삼백만ba triệu삼성samsung삼차원ba chiều삼촌chú삼키다nuốtxẻng삽화하다minh họagiải thưởng상가cửa hàng상감하다khảm상공계giới công thương상관없이bất kể상기nêu trên상기시키다nhắc상기하다nhắc nhở상담하다tư vấn상당하다đáng kể상당하다tương đương với상대đối thủ상대방đối phương상대적으로tương đối상류thượng nguồn상류층thượng lưu상무thường vụ상보하다báo cáo lên상사cấp trên상사sếp상상하기 어렵다khó tưởng tượng상상하다tưởng tượng상상할 수 있다có thể tưởng tượng được상성tấu hài상세한tường tận상속하다thừa kế상쇄하다triệt tiêu상순mười ngày đầu tháng상승하다dâng cao상승하다tăng giá trị상식kiến thức phổ thông상식lẽ thường상실mất mát상어cá mập상영하다chiếu phim상온nhiệt độ thường상응하다tương ứng상의하다bàn bạc상인thương nhân상자cái hộp상자hộp상장하다niêm yết상주다thưởng상징biểu tượng상처vết thương상처를 주다làm tổn thương상쾌하다sảng khoái상태tình trạng상태trạng thái상품hàng hóa상품sản phẩm상하trên dưới상하다thương상하차하다bốc dỡ상한giới hạn trên상향hướng lên상호 방문thăm viếng lẫn nhau상호 신뢰tin tưởng lẫn nhau상호보완적이다bổ sung cho nhau상호부조hỗ trợ lẫn nhau상호작용하다tương tác상화nóng trong người상황tình cảnh상황tình hình상황tình huống상황을 고려하다xem xét tình hìnhchimchim새 단어từ mới새것hoàn toàn mới새것mới tinh새기다khắc새까맣다đen nhánh새끼손가락ngón út새다rò rỉ새로고침하다làm mới새로운mới새로운 시대를 열다mở ra kỷ nguyên mới새롭다mới mẻ새벽rạng sáng새우tôm새치기하다chen hàng새해Năm mớimàu색보정chỉnh màu색상màu sắc샌드위치bánh mì kẹp샌들giày sandal샐러드xa lát샐러리cần tâytuyến샘플mẫu생각ý nghĩ생각 없이không cần suy nghĩ생각하게 하다ý vị sâu sắc생각하다cho rằng생각하다nghĩ생각하다nghĩ đến생각하다suy nghĩ생각하다tưởng생강gừng생계하다mưu sinh생기sức sống생기다nảy sinh생기다sinh ra생기발랄하다tràn đầy sức sống생동감 있는sinh động생략하다lược bỏ생리대băng vệ sinh생리학sinh lý생명sinh mệnh생명tính mạng생명선đường sinh mệnh생물학sinh học생방송truyền hình trực tiếp생사sống chết생산량sản lượng생산지nơi sản xuất생산하다sản xuất생생하다sống động như thật생생한 기억ký ức hãy còn mới mẻ생선가시xương cá생선머리đầu cá생선포cá khô생수nước khoáng생일ngày sinh생일sinh nhật생장하다sinh trưởng생전에khi còn sống생존하다sinh tồn생존하다sống sót생태sinh thái생화hoa tươi생활cuộc sống생활비tiền sinh hoạt샤넬chanel샤오미xiaomi샤오잔Xiao Zhan샤오홍슈xiaohongshu