YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅅ
베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어
1125개 단어, 4 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
사
bốn
사거리
ngã tư
사건
án
사건
sự kiện
사건
vụ
사건
vụ án
사건을 해결하다
phá án
사격
bắn súng
사계절
bốn mùa
사고
tai nạn
사고
tư duy
사고가 나다
gặp chuyện
사고를 일으키다
gây tai nạn
사고의 흐름
dòng suy nghĩ
사과
lời xin lỗi
사과
quả táo
사교
giao tiếp xã giao
사귀다
làm quen
사기
sĩ khí
사기꾼
kẻ lừa đảo
사기하다
lừa đảo
사납다
hung dữ
사냥개
chó săn
사냥꾼
thợ săn
사냥하다
săn
사냥하다
săn bắn
사다
mua
사다리
thang
사라지다
biến mất
사라지다
tiêu
사람
người
사람
thằng
사람들
người ta
사람마다 다르다
tuỳ người mà khác
사랑
tình yêu
사랑에 빠지다
si tình
사랑하는
thân yêu
사랑하다
yêu
사랑하다
yêu quý
사랑하다
yêu thích
사랑하다
yêu thương
사랑해
anh yêu em
사령관
tư lệnh
사료
thức ăn chăn nuôi
사립
tư thục
사마귀
bọ ngựa
사막
sa mạc
사망하다
qua đời
사명
sứ mệnh
사무실
văn phòng
사무용 의자
ghế văn phòng
사무직원
nhân viên văn phòng
사무총장
tổng thư ký
사물
sự
사물
sự vật
사방팔방
bốn phương tám hướng
사범
sư phạm
사법
tư pháp
사사로운 일
việc riêng
사상
tư tưởng
사상자
thương vong
사생활
riêng tư
사설
xã luận
사수자리
Nhân Mã
사슴
hươu
사슴
nai
사실
sự thật
사실
thật ra
사악하다
tà ác
사업자등록증
giấy phép kinh doanh
사영
tư nhân
사용 설명서
hướng dẫn sử dụng
사용자
người dùng
사용하다
dùng
사용하다
sử dụng
사우나
xông hơi
사우나실
phòng xông hơi
사원
chùa
사원 축제
hội chùa
사위
con rể
사유
tư hữu
사이
giữa
사이버보안
an ninh mạng
사이에 있다
nằm giữa
사이즈
cỡ
사자
sứ giả
사자
sư tử
사자자리
Sư Tử
사장
ông chủ
사전
từ điển
사전 판매
bán trước
사제
thầy trò
사지
chi thể
사지
tay chân
사지
tứ chi
사직서
đơn từ chức
사직하다
từ chức
사진
ảnh
사진가
nhiếp ảnh gia
사진을 찍다
chụp ảnh
사진촬영
nhiếp ảnh
사춘기
tuổi dậy thì
사치스럽다
xa xỉ
사칭하다
mạo danh
사탕
kẹo
사탕수수
mía
사합원
tứ hợp viện
사회
xã hội
사회과학
khoa học xã hội
사회보험
bảo hiểm xã hội
사회자
người dẫn chương trình
사회적 교류
giao tiếp xã hội
사회주의
chủ nghĩa xã hội
사회하다
dẫn chương trình
사후에 말하다
lời nói vuốt đuôi
삭제하다
xóa
삭제하다
xóa bỏ
산
núi
산과 언덕
đồi núi
산길
đường núi
산꼭대기
đỉnh núi
산만하다
không ăn khớp
산만하다
phân tâm
산맥
dãy núi
산문
tản văn
산비탈
sườn núi
산사과 사탕
kẹo hồ lô
산사태
sạt lở đất
산산조각나다
vỡ nát
산소
oxy
산소
ôxy
산소통
bình oxy
산업
công nghiệp
산업
ngành công nghiệp
산업 혁명
cách mạng công nghiệp
산업단지
khu công nghiệp
산지
vùng núi
산책시키다
dắt đi dạo
산책하다
dạo
산책하다
đi dạo
산천
sông núi
산출 가치
giá trị sản xuất
살 수 없다
không mua nổi
살균하다
diệt virus
살다
sống
살롱
salon
살인하다
giết người
살충제
bình xịt côn trùng
살해하다
giết hại
삼
ba
삼가 드립니다
xin gửi lời
삼각대
chân máy
삼각형
tam giác
삼거리
ngã ba
삼백만
ba triệu
삼성
samsung
삼차원
ba chiều
삼촌
chú
삼키다
nuốt
삽
xẻng
삽화하다
minh họa
상
giải thưởng
상가
cửa hàng
상감하다
khảm
상공계
giới công thương
상관없이
bất kể
상기
nêu trên
상기시키다
nhắc
상기하다
nhắc nhở
상담하다
tư vấn
상당하다
đáng kể
상당하다
tương đương với
상대
đối thủ
상대방
đối phương
상대적으로
tương đối
상류
thượng nguồn
상류층
thượng lưu
상무
thường vụ
상보하다
báo cáo lên
상사
cấp trên
상사
sếp
상상하기 어렵다
khó tưởng tượng
상상하다
tưởng tượng
상상할 수 있다
có thể tưởng tượng được
상성
tấu hài
상세한
tường tận
상속하다
thừa kế
상쇄하다
triệt tiêu
상순
mười ngày đầu tháng
상승하다
dâng cao
상승하다
tăng giá trị
상식
kiến thức phổ thông
상식
lẽ thường
상실
mất mát
상어
cá mập
상영하다
chiếu phim
상온
nhiệt độ thường
상응하다
tương ứng
상의하다
bàn bạc
상인
thương nhân
상자
cái hộp
상자
hộp
상장하다
niêm yết
상주다
thưởng
상징
biểu tượng
상처
vết thương
상처를 주다
làm tổn thương
상쾌하다
sảng khoái
상태
tình trạng
상태
trạng thái
상품
hàng hóa
상품
sản phẩm
상하
trên dưới
상하다
thương
상하차하다
bốc dỡ
상한
giới hạn trên
상향
hướng lên
상호 방문
thăm viếng lẫn nhau
상호 신뢰
tin tưởng lẫn nhau
상호보완적이다
bổ sung cho nhau
상호부조
hỗ trợ lẫn nhau
상호작용하다
tương tác
상화
nóng trong người
상황
tình cảnh
상황
tình hình
상황
tình huống
상황을 고려하다
xem xét tình hình
새
chim
새
chim
새 단어
từ mới
새것
hoàn toàn mới
새것
mới tinh
새기다
khắc
새까맣다
đen nhánh
새끼손가락
ngón út
새다
rò rỉ
새로고침하다
làm mới
새로운
mới
새로운 시대를 열다
mở ra kỷ nguyên mới
새롭다
mới mẻ
새벽
rạng sáng
새우
tôm
새치기하다
chen hàng
새해
Năm mới
색
màu
색보정
chỉnh màu
색상
màu sắc
샌드위치
bánh mì kẹp
샌들
giày sandal
샐러드
xa lát
샐러리
cần tây
샘
tuyến
샘플
mẫu
생각
ý nghĩ
생각 없이
không cần suy nghĩ
생각하게 하다
ý vị sâu sắc
생각하다
cho rằng
생각하다
nghĩ
생각하다
nghĩ đến
생각하다
suy nghĩ
생각하다
tưởng
생강
gừng
생계하다
mưu sinh
생기
sức sống
생기다
nảy sinh
생기다
sinh ra
생기발랄하다
tràn đầy sức sống
생동감 있는
sinh động
생략하다
lược bỏ
생리대
băng vệ sinh
생리학
sinh lý
생명
sinh mệnh
생명
tính mạng
생명선
đường sinh mệnh
생물학
sinh học
생방송
truyền hình trực tiếp
생사
sống chết
생산량
sản lượng
생산지
nơi sản xuất
생산하다
sản xuất
생생하다
sống động như thật
생생한 기억
ký ức hãy còn mới mẻ
생선가시
xương cá
생선머리
đầu cá
생선포
cá khô
생수
nước khoáng
생일
ngày sinh
생일
sinh nhật
생장하다
sinh trưởng
생전에
khi còn sống
생존하다
sinh tồn
생존하다
sống sót
생태
sinh thái
생화
hoa tươi
생활
cuộc sống
생활비
tiền sinh hoạt
샤넬
chanel
샤오미
xiaomi
샤오잔
Xiao Zhan
샤오홍슈
xiaohongshu
1
2
3
4