YiWordsYiWords

베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어

1125개 단어, 4 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

샤워캡mũ tắm샴푸dầu gội서기công nguyên서다đứng서두lời mở đầu서두르다vội vàng서랍ngăn kéo서로lẫn nhau서로nhau서로 경쟁하다thi nhau서로 다투다tranh nhau서로 의지하다nương tựa lẫn nhau서로 통하다thông nhau서류tài liệu서리sương giá서명chữ ký서명하다서명하다ký kết서명하다ký tên서문lời nói đầu서민người dân서버máy chủ서비스dịch vụ서술하다tường thuật서양phương Tây서양Tây phương서양 요리ẩm thực phương Tây서양의학tây y서예thư pháp서재phòng đọc sách서점hiệu sách서정적이다trữ tình서쪽phía tây서커스xiếc서투르다vụng về서핑lướt sóng석간báo chiều석류lựu석벤치ghế đá석사thạc sĩ석유dầu mỏ석탄than석탄than đá섞다trộnđường nétthiện선거bầu cử선거운동하다tranh cử선견지명tầm nhìn xa선계tiên giới선구자tiên phong선글라스kính mát선글라스kính râm선동하다kích động선두에 서다đi đầu선두에 서다đứng đầu선두자người dẫn đầu선두하다dẫn đầu선례tiền lệ선물quà선물quà tặng선물하다tặng quà선박tàu thuyền선반giá선발하다tuyển chọn선배tiền bối선별하다sàng lọc선봉mũi nhọn선생giáo viên선생님giáo viên선서하다tuyên thệ선수cầu thủ선실khoang선언tuyên ngôn선언하다tuyên bố선용하다lựa chọn sử dụng선원thủy thủ선율giai điệu선의thiện ý선인장cây xương rồng선잠chợp mắt선장gậy thiền선장thuyền trưởng선전하다đánh bóng선전하다tuyên truyền선정되다được chọn선진tiên tiến선처를 빌다xin tha선천적이다bẩm sinh선크림kem chống nắng선택과목tự chọn선택하다chọn선택하다lựa chọn선풍기quạt điện선행việc tốt선혈máu tươi선회하다bay vòng chờ선회하다lượn quanh설 전trước tết설거지하다rửa bát설계thiết kế설계도bản thiết kế설날Tết Nguyên Đán설날 저녁식사bữa cơm tất niên설득하다thuyết phục설립하다thành lập설마chẳng lẽ설명하다giải thích설문지bảng câu hỏi설사tiêu chảy설산núi tuyết설을 쇠다ăn tết설을 쇠다đón Tết설정하다thiết lập설치하다cài đặt설치하다cài đặt설치하다lắp설탕đường cátđảo섬세하다tinh tế섬세하다tinh vi섬유chất xơ섬유sợi섭섭하다không nỡ섭씨độ Clâu đàitỉnh성가시다phiền phức성격tính cách성격tính khí성격tính tình성경kinh thánh성공thành công성공을 조급해하다nóng vội thành công성공하다thành tài성과thành quả성급하다nóng nảy성냥diêm성능hiệu năng성대하다hoành tráng성룡Thành Long성명họ tên성묘tảo mộ성벽tường thành성별giới tính성분thành phần성수기mùa cao điểm성실thành tín성실하다chăm chỉ성어thành ngữ성운tinh vân성의thành ý성의thịnh tình성인người lớn성장tăng trưởng성장하다trưởng thành성전thánh đường성조thanh điệu성질tính성질tính chất성향khuynh hướng성현thánh hiền세 살 아이baby three세계thế giới세계 대전chiến tranh thế giới세계관thế giới quan세계적 수준đẳng cấp thế giới세계적으로 유명하다nổi tiếng khắp thế giới세관hải quan세균vi khuẩn세금thuế세기thế kỷ세대hộ dân세대một thế hệ세대thế hệ세력thế lực세례lễ rửa tội세면대bồn rửa tay세면대chậu rửa mặt세무thuế vụ세미나hội thảo세배하다chúc tết세뱃돈lì xì세뱃돈tiền mừng tuổi세부chi tiết세븐일레븐7-eleven세상물정에 밝다già đời세상에trời ơi세습cha truyền con nối세심하다tỉ mỉ세안제sữa rửa mặt세우다dựng đứng세월năm tháng세입자người thuê세제bột giặt세제chất tẩy rửa세제곱미터mét khối세차하다rửa xe세탁기máy giặt세탁소tiệm giặt ủi세포tế bào섹시하다gợi cảm센서cảm biến센티미터xentimét셀카봉gậy selfie셀프서비스tự phục vụ셔츠áo셔츠áo sơ mi셔츠sơ mi셔틀버스xe trung chuyển소 잃고 외양간 고치다mất bò mới lo làm chuồng소각하다tiêu hủy소개팅하다xem mắt소개하다giới thiệu소곡khúc nhạc nhỏ소그룹nhóm nhỏ소금muối소나무cây thông소녀cô gái소녀gái소녀thiếu nữ소년thiếu niên소년trai소뇌tiểu não소니Sony소다soda소독하다khử trùng소란을 피우다gây náo loạn소란을 피우다gây rối소란을 피우다làm loạn소란을 피우다quậy phá소리âm thanh소리tiếng소리tiếng động소리치다gào thét소리치다kêu소리치다la hét소림사chùa Thiếu Lâm소매bán lẻ소멸하다tiêu diệt소모하다tiêu hao소문tin đồn소박하다chất phác소박하다giản dị소박하다mộc mạc소방phòng cháy chữa cháy소방차xe cứu hoả소변nước tiểu소비자người tiêu dùng소비하다bán소비하다tiêu dùng소비하다tiêu tốn소설tiểu thuyết소송kiện tụng소수thiểu số소스nước sốt소스 코드mã nguồn소시지xúc xích소심하다nhút nhát소심하다rụt rè소아과nhi khoa소양tu dưỡng소용돌이xoáy nước소용없다không ích gì소원nguyện vọng소원tâm nguyện소원대로như ý nguyện소원성취mọi điều như ý소위cái gọi là소위được gọi là소유하다chiếm hữu소유하다sở hữu소음tiếng ồn소인배tiểu nhân소장하다cất giữ kĩ소중히 여기다trân trọng소집하다triệu tập소통하다giao tiếp소통하다khai thông소파sofa소포bưu kiện소품đạo cụ소품tiểu phẩm소프트웨어phần mềm소프트파워sức mạnh mềm소형cỡ nhỏ소홀하다lơ là소화기bình chữa cháy소화전trụ cứu hỏa소화하다tiêu hóanhân (bánh)속다bị lừa속담tục ngữ속담에 이르길tục ngữ có câu속도tốc độ속도 제한giới hạn tốc độ속되다tục속량하다chuộc속삭이다thì thầm