YiWordsYiWords

베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어

1125개 단어, 4 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

속성thuộc tính속이다lừa dối속이다lừa gạt속임수chiêu trò속임수xiếc속임수를 쓰다giở trò속하다thuộc속하다thuộc vềtay손가락ngón tay손녀cháu gái손님khách손님을 초대하다mời khách손님이 되다làm khách손등mu bàn tay손목cổ tay손바닥lòng bàn tay손상tổn thương손상되다hư hỏng손상하다tổn hại손세정제nước rửa tay손수건khăn tay손실tổn thất손에 있다trong tay손오공Son Goku손을 내밀다đưa tay손을 들다giơ tay손을 잡다nắm tay손을 흔들다vẫy tay손인리기하다làm hại người khác để lợi cho mình손자cháu trai손잡이tay cầm손잡이tay cầm손전등đèn pin손짓cử chỉ tay손짓하다chỉ trỏ손톱móng tay손해보다chịu thiệt손해보다lỗ vốn손해보다thua lỗbàn chải솔직하다thẳng thắn솔직히 말하다nói thẳng ra솔질하다chải솜씨tay nghề솟다ngất송금하다chuyển tiền쇄골xương đòn쇄도하다xuất hiện ồ ạt쇠약하다suy nhược쇠퇴suy tàn쇠퇴suy thoái쇠퇴하다suy giảm쇼피shopee쇼핑몰trung tâm thương mại쇼핑하다mua sắm쇽업소버giảm xóc수경kính bơi수공thủ công수교하다thiết lập quan hệ ngoại giao수금하다thu수납 바구니giỏ đựng đồ수년nhiều năm수년간nhiều năm qua수다 떨다buôn chuyện수다떨다tán gẫu수다스럽다lắm lời수다스럽다nhiều chuyện수단thủ đoạn수단과 방법을 가리지 않다bất chấp thủ đoạn수달rái cá수도đô수도thủ đô수도thủ phủ수도계량기đồng hồ nước수도관ống nước수도꼭지vòi nước수도꼭지누수vòi nước bị rò수도물nước máy수도요금tiền nước수동적이다bị động수량số lượng수력발전điện nước수련하다tu luyện수리thủy lợi수리하다sửa chữa수만hàng vạn수면giấc ngủ수면mặt nước수면등đèn ngủ수면제thuốc ngủ수명tuổi thọ수묵화quốc họa수박dưa hấu수박 주스nước ép dưa hấu수배truy nã수법chiêu수산물thuỷ sản수상하다đáng ngờ수상하다đoạt giải수색 구조tìm kiếm cứu nạn수색하다lục soát수성sao Thủy수소hydro수수께끼câu đố수수께끼 맞히기đoán đố수수께끼의 답đáp án câu đố수수료phí dịch vụ수수방관하다ngồi chờ sung rụng수술phẫu thuật수술실phòng mổ수습 기간thử việc수신 전화cuộc gọi đến수액truyền dịch수양tu dưỡng수업bài học수업học nghề수업 준비하다soạn bài수업료học phí수업시간giờ học수업을 빼먹다cúp học수여하다trao giải수여하다trao tặng수역vùng nước수염râu수영모mũ bơi수영장hồ bơi수영장nhà thi đấu bơi수영하다bơi수영하다bơi lội수온nhiệt độ nước수요nhu cầu수요와 공급cung cầu수요일thứ Tư수원nguồn nước수의학thú y수입thu nhập수입 증가하다tăng thu수입하다nhập khẩu수장người đứng đầu수정pha lê수정구슬quả cầu pha lê수정하다sửa đổi수조bể수족관thủy cung수준mức수준trình độ수지thu chi수직thẳng đứng수집품bộ sưu tập수집하다sưu tầm수집하다thu thập수첩sổ tay수초đồng cỏ수축하다co lại수축하다teo lại수출입xuất nhập khẩu수출하다xuất khẩu수치스럽다đáng xấu hổ수탉gà trống수평ngang수표séc수프canh수하물 부치다gửi hành lý수하물 컨베이어băng chuyền hành lý수하물칸ngăn để hành lý수학toán học수학하다theo học수험생tuyển thủ수혈하다truyền máu수확기máy gặt수확하다thu hoạch숙달하다nắm vững숙면하다ngủ say숙박하다ở trọ숙식ăn ở숙이다cúi xuống숙제bài tập순간thấm thoắt순간thời khắc순결하다trong sáng순서thứ tự순서trước sau순수하다thuần khiết순수하다thuần tuý순식간에thoáng chốc순위thứ hạng순위xếp hạng순위표bảng xếp hạng순응하다thuận thế순응하다thuận theo순조롭다suôn sẻ순조롭다thuận buồm xuôi gió순조롭다thuận lợi순종하다ngoan ngoãn순진하다ngây thơ순찰하다tuần tra순환tuần hoàn순환하다luân chuyển숟가락muỗng숟가락thìarượu숨결hơi thở숨기다ẩn숨기다ẩn giấu숨기다che giấu숨기다giấu숨다ẩn nấp숨다ẩn náu숨바꼭질trò trốn tìm숨쉬다thở숨은 감정ẩn tình숨이 막히다sặc숭상하다tôn sùngthan củirừngrừng cây쉐보레Chevrolet쉬폰vải쉴새없이 말하다nói không ngừng쉽다dễ쉽다dễ dàng슈퍼마켓siêu thị슈퍼스타siêu sao슛하다ném bóng슛하다sút bóng스마트워치đồng hồ thông minh스마트폰điện thoại thông minh스며들다thấm스며들다thấm vào스무디sinh tố스승sư phụ스시sushi스와이프하다vuốt스웨터áo len스위스 아미 나이프dao quân đội Thụy Sĩ스위치công tắc스즈키suzuki스캐너máy quét스캔들bê bối스캔들tin đồn tình ái스케이트trượt băng스케치하다phác hoạ스케치하다phác họa스쿠버다이빙lặn biển스쿨버스xe buýt trường học스크래처đồ cào móng스크롤 휠con lăn chuột스크린màn ảnh스키를 타다trượt tuyết스타ngôi sao스타벅스Starbucks스타일kiểu dáng스타일phong cách스탠드đèn bàn스테이크bít tết스테이플kim bấm스테이플러bấm kim스톱워치đồng hồ bấm giờ스튜디오phòng thu스트레스 해소하다giảm áp lực스트레칭하다kéo giãn스트리머streamer스티로폼 상자thùng xốp스파이gián điệp스패너cờ lê스팸당하다bị spam스퍼트nước rút스펀지miếng bọt biển스페이드bích스페인어tiếng Tây Ban Nha스포츠thể thao스포츠카siêu xe스포트라이트đèn rọi스프라이트sprite스피커dàn âm thanh슬리퍼dép lê슬프다buồn슬프다buồn bã슬프다đáng buồn습격하다tập kích습관thói quen습도hàm lượng nước승강장sân ga승객hành khách승려nhà sư승리의 노래khải hoàn ca승리하다chiến thắng승무원tiếp viên hàng không승부욕이 강하다hiếu thắng승인하다phê duyệt승자người thắng cuộc승진시키다đề bạt승진하다thăng chức승패thắng thuathơ시가thơ ca시각thị giác시간giờ시간thời