YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅅ
베트남어로 ㅅ로 시작하는 한국어 단어
1125개 단어, 4 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
속성
thuộc tính
속이다
lừa dối
속이다
lừa gạt
속임수
chiêu trò
속임수
xiếc
속임수를 쓰다
giở trò
속하다
thuộc
속하다
thuộc về
손
tay
손가락
ngón tay
손녀
cháu gái
손님
khách
손님을 초대하다
mời khách
손님이 되다
làm khách
손등
mu bàn tay
손목
cổ tay
손바닥
lòng bàn tay
손상
tổn thương
손상되다
hư hỏng
손상하다
tổn hại
손세정제
nước rửa tay
손수건
khăn tay
손실
tổn thất
손에 있다
trong tay
손오공
Son Goku
손을 내밀다
đưa tay
손을 들다
giơ tay
손을 잡다
nắm tay
손을 흔들다
vẫy tay
손인리기하다
làm hại người khác để lợi cho mình
손자
cháu trai
손잡이
tay cầm
손잡이
tay cầm
손전등
đèn pin
손짓
cử chỉ tay
손짓하다
chỉ trỏ
손톱
móng tay
손해보다
chịu thiệt
손해보다
lỗ vốn
손해보다
thua lỗ
솔
bàn chải
솔직하다
thẳng thắn
솔직히 말하다
nói thẳng ra
솔질하다
chải
솜씨
tay nghề
솟다
ngất
송금하다
chuyển tiền
쇄골
xương đòn
쇄도하다
xuất hiện ồ ạt
쇠약하다
suy nhược
쇠퇴
suy tàn
쇠퇴
suy thoái
쇠퇴하다
suy giảm
쇼피
shopee
쇼핑몰
trung tâm thương mại
쇼핑하다
mua sắm
쇽업소버
giảm xóc
수경
kính bơi
수공
thủ công
수교하다
thiết lập quan hệ ngoại giao
수금하다
thu
수납 바구니
giỏ đựng đồ
수년
nhiều năm
수년간
nhiều năm qua
수다 떨다
buôn chuyện
수다떨다
tán gẫu
수다스럽다
lắm lời
수다스럽다
nhiều chuyện
수단
thủ đoạn
수단과 방법을 가리지 않다
bất chấp thủ đoạn
수달
rái cá
수도
đô
수도
thủ đô
수도
thủ phủ
수도계량기
đồng hồ nước
수도관
ống nước
수도꼭지
vòi nước
수도꼭지누수
vòi nước bị rò
수도물
nước máy
수도요금
tiền nước
수동적이다
bị động
수량
số lượng
수력발전
điện nước
수련하다
tu luyện
수리
thủy lợi
수리하다
sửa chữa
수만
hàng vạn
수면
giấc ngủ
수면
mặt nước
수면등
đèn ngủ
수면제
thuốc ngủ
수명
tuổi thọ
수묵화
quốc họa
수박
dưa hấu
수박 주스
nước ép dưa hấu
수배
truy nã
수법
chiêu
수산물
thuỷ sản
수상하다
đáng ngờ
수상하다
đoạt giải
수색 구조
tìm kiếm cứu nạn
수색하다
lục soát
수성
sao Thủy
수소
hydro
수수께끼
câu đố
수수께끼 맞히기
đoán đố
수수께끼의 답
đáp án câu đố
수수료
phí dịch vụ
수수방관하다
ngồi chờ sung rụng
수술
phẫu thuật
수술실
phòng mổ
수습 기간
thử việc
수신 전화
cuộc gọi đến
수액
truyền dịch
수양
tu dưỡng
수업
bài học
수업
học nghề
수업 준비하다
soạn bài
수업료
học phí
수업시간
giờ học
수업을 빼먹다
cúp học
수여하다
trao giải
수여하다
trao tặng
수역
vùng nước
수염
râu
수영모
mũ bơi
수영장
hồ bơi
수영장
nhà thi đấu bơi
수영하다
bơi
수영하다
bơi lội
수온
nhiệt độ nước
수요
nhu cầu
수요와 공급
cung cầu
수요일
thứ Tư
수원
nguồn nước
수의학
thú y
수입
thu nhập
수입 증가하다
tăng thu
수입하다
nhập khẩu
수장
người đứng đầu
수정
pha lê
수정구슬
quả cầu pha lê
수정하다
sửa đổi
수조
bể
수족관
thủy cung
수준
mức
수준
trình độ
수지
thu chi
수직
thẳng đứng
수집품
bộ sưu tập
수집하다
sưu tầm
수집하다
thu thập
수첩
sổ tay
수초
đồng cỏ
수축하다
co lại
수축하다
teo lại
수출입
xuất nhập khẩu
수출하다
xuất khẩu
수치스럽다
đáng xấu hổ
수탉
gà trống
수평
ngang
수표
séc
수프
canh
수하물 부치다
gửi hành lý
수하물 컨베이어
băng chuyền hành lý
수하물칸
ngăn để hành lý
수학
toán học
수학하다
theo học
수험생
tuyển thủ
수혈하다
truyền máu
수확기
máy gặt
수확하다
thu hoạch
숙달하다
nắm vững
숙면하다
ngủ say
숙박하다
ở trọ
숙식
ăn ở
숙이다
cúi xuống
숙제
bài tập
순간
thấm thoắt
순간
thời khắc
순결하다
trong sáng
순서
thứ tự
순서
trước sau
순수하다
thuần khiết
순수하다
thuần tuý
순식간에
thoáng chốc
순위
thứ hạng
순위
xếp hạng
순위표
bảng xếp hạng
순응하다
thuận thế
순응하다
thuận theo
순조롭다
suôn sẻ
순조롭다
thuận buồm xuôi gió
순조롭다
thuận lợi
순종하다
ngoan ngoãn
순진하다
ngây thơ
순찰하다
tuần tra
순환
tuần hoàn
순환하다
luân chuyển
숟가락
muỗng
숟가락
thìa
술
rượu
숨결
hơi thở
숨기다
ẩn
숨기다
ẩn giấu
숨기다
che giấu
숨기다
giấu
숨다
ẩn nấp
숨다
ẩn náu
숨바꼭질
trò trốn tìm
숨쉬다
thở
숨은 감정
ẩn tình
숨이 막히다
sặc
숭상하다
tôn sùng
숯
than củi
숲
rừng
숲
rừng cây
쉐보레
Chevrolet
쉬폰
vải
쉴새없이 말하다
nói không ngừng
쉽다
dễ
쉽다
dễ dàng
슈퍼마켓
siêu thị
슈퍼스타
siêu sao
슛하다
ném bóng
슛하다
sút bóng
스마트워치
đồng hồ thông minh
스마트폰
điện thoại thông minh
스며들다
thấm
스며들다
thấm vào
스무디
sinh tố
스승
sư phụ
스시
sushi
스와이프하다
vuốt
스웨터
áo len
스위스 아미 나이프
dao quân đội Thụy Sĩ
스위치
công tắc
스즈키
suzuki
스캐너
máy quét
스캔들
bê bối
스캔들
tin đồn tình ái
스케이트
trượt băng
스케치하다
phác hoạ
스케치하다
phác họa
스쿠버다이빙
lặn biển
스쿨버스
xe buýt trường học
스크래처
đồ cào móng
스크롤 휠
con lăn chuột
스크린
màn ảnh
스키를 타다
trượt tuyết
스타
ngôi sao
스타벅스
Starbucks
스타일
kiểu dáng
스타일
phong cách
스탠드
đèn bàn
스테이크
bít tết
스테이플
kim bấm
스테이플러
bấm kim
스톱워치
đồng hồ bấm giờ
스튜디오
phòng thu
스트레스 해소하다
giảm áp lực
스트레칭하다
kéo giãn
스트리머
streamer
스티로폼 상자
thùng xốp
스파이
gián điệp
스패너
cờ lê
스팸당하다
bị spam
스퍼트
nước rút
스펀지
miếng bọt biển
스페이드
bích
스페인어
tiếng Tây Ban Nha
스포츠
thể thao
스포츠카
siêu xe
스포트라이트
đèn rọi
스프라이트
sprite
스피커
dàn âm thanh
슬리퍼
dép lê
슬프다
buồn
슬프다
buồn bã
슬프다
đáng buồn
습격하다
tập kích
습관
thói quen
습도
hàm lượng nước
승강장
sân ga
승객
hành khách
승려
nhà sư
승리의 노래
khải hoàn ca
승리하다
chiến thắng
승무원
tiếp viên hàng không
승부욕이 강하다
hiếu thắng
승인하다
phê duyệt
승자
người thắng cuộc
승진시키다
đề bạt
승진하다
thăng chức
승패
thắng thua
시
thơ
시가
thơ ca
시각
thị giác
시간
giờ
시간
thời
1
2
3
4