YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅈ
베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어
1096개 단어, 4 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
적혈구
hồng cầu
전
trước
전 세계
toàn cầu
전 세계의 주목
được cả thế giới chú ý
전 애인
người cũ
전갈
bọ cạp
전갈자리
Bọ Cạp
전개하다
triển khai
전공
chuyên khoa
전공
chuyên ngành
전공서
chuyên khảo
전구
bóng đèn
전구나감
bóng đèn cháy
전국적인
toàn quốc
전기
điện
전기
tiểu sử
전기 벨
chuông điện
전기기사
thợ điện
전기담요
chăn điện
전기레인지
bếp từ
전기면도기
máy cạo râu
전기모기채
vợt muỗi điện
전기요금
tiền điện
전기차
xe điện
전기톱
cưa máy
전능하다
toàn năng
전단지
tờ rơi
전달하다
chuyển đạt
전달하다
truyền đạt
전담
chuyên trách
전담자
người chuyên trách
전도
tiền đồ
전도가 유망하다
có tương lai rộng mở
전동
chạy bằng điện
전동 오토바이
xe máy điện
전동드릴
khoan điện
전동칫솔
bàn chải đánh răng điện
전등
đèn điện
전람회
triển lãm
전략
chiến lược
전력
điện năng
전력
toàn lực
전력망
lưới điện
전력을 다하다
dốc sức
전력을 다하다
dốc toàn lực
전례없다
chưa từng có
전류
dòng điện
전망
triển vọng
전면적이다
toàn diện
전무후무하다
chưa từng có ai trước đây
전문
chuyên môn
전문
toàn văn
전문가
chuyên gia
전문점
cửa hàng chuyên doanh
전반전
hiệp một
전복하다
lật đổ
전부
toàn
전분
tinh bột
전사
chiến binh
전선
dây điện
전선
tiền tuyến
전설
huyền thoại
전설
truyền thuyết
전세계
toàn thế giới
전송하다
tiễn biệt
전송하다
truyền tải
전수하다
truyền dạy
전술
chiến thuật
전시하다
trưng bày
전신
chiến thần
전신
toàn thân
전신주
cột điện
전심전력으로
toàn tâm toàn ý
전압
điện áp
전야
đêm trước
전에
trước khi
전염병
bệnh truyền nhiễm
전염병
dịch bệnh
전용
chuyên dụng
전용 매대
quầy chuyên dụng
전용기
máy bay riêng
전우
chiến hữu
전원
bộ nguồn
전이
chuyển tiếp
전자
điện tử
전자
người trước
전자기기
thiết bị điện tử
전자레인지
lò vi sóng
전자저울
cân điện tử
전자책 리더기
máy đọc sách
전자판
bản điện tử
전장
chiến trường
전쟁
chiến
전쟁
chiến tranh
전쟁
cuộc chiến
전쟁 영화
phim chiến tranh
전제
tiền đề
전제정치
chuyên chế
전진하다
tiến bước
전진하다
tiến lên
전체
toàn bộ
전체
toàn thể
전체
tổng thể
전체 과정
toàn bộ quá trình
전체적
toàn cục
전통적이다
truyền thống
전투
trận
전투기
máy bay chiến đấu
전파하다
truyền bá
전파하다
truyền ra
전하다
nhắn lại
전하다
truyền
전학하다
chuyển trường
전해주다
mang hộ
전해지다
truyền đến
전해지다
tương truyền
전향하다
chuyển hướng
전혀
chả
전혀
từ trước đến nay
전혀 모른다
hoàn toàn không biết
전혀 아니다
hoàn toàn không
전형적이다
điển hình
전화 받다
nhận cuộc gọi
전화번호
số điện thoại
전화하다
gọi điện
전화하다
gọi điện thoại
전환점
bước ngoặt
전환하다
chuyển đổi
전환하다
chuyển hóa
절
tiết
절기
tiết khí
절기
tuyệt kỹ
절단기
máy cắt
절대
không bao giờ
절대 아니다
tuyệt đối không
절대다수
đa số tuyệt đối
절대적인
tuyệt đối
절름발이
què
절망하다
tuyệt vọng
절반
một nửa
절벽
vách đá
절실하다
thiết thân
절약하다
tiết kiệm
절약하다
tiết kiệm tiền
절연하다
cách điện
절정
cao trào
절차
thủ tục
절친
bạn thân
절친
tri kỷ
절하다
cúi chào
젊다
trẻ
점령하다
chiếm đóng
점수
điểm
점수
điểm số
점수
tỷ số
점수판
bảng điểm
점심
bữa trưa
점유하다
chiếm dụng
점유하다
chiếm giữ
점잖다
nhã nhặn
점점
ngày càng
점점 늘다
tăng dần
점점 더
càng ngày càng
점점 심해지다
ngày càng gay gắt
점차
dần dần
점철하다
điểm xuyết
점치기
bói toán
점화하다
châm lửa
접견하다
tiếp kiến
접근하다
tiếp cận
접다
gập lại
접대하다
tiếp đón
접수원
lễ tân
접시
đĩa
접이부채
quạt xếp
접이식 침대
giường gấp
접이식탁자
bàn gấp
접촉하다
tiếp xúc
젓가락
đũa
정
Đinh
정
mối
정
tinh
정교하다
tinh xảo
정권
chính quyền
정규
chính quy
정기
chính khí
정기권
vé tháng
정기적이다
định kỳ
정답
đáp án
정당
đảng
정당
đảng phái
정당하다
chính đáng
정도
mức độ
정돈되다
ngăn nắp
정돈하다
chỉnh đốn
정련하다
tinh luyện
정렬하다
xếp
정말로
phải nói là
정말로
thật là
정말로
thực sự
정맥
tĩnh mạch
정박하다
neo đậu
정반대
hoàn toàn ngược lại
정보
thông tin
정복하다
chinh phục
정본
bản chính
정부
chính phủ
정비하다
tinh giản
정상
đỉnh
정상
đỉnh cao
정상회담
hội nghị thượng đỉnh
정수
nước tinh khiết
정수
số nguyên
정수
tinh hoa
정수
tinh túy
정수기
cây nước nóng lạnh
정수기
máy lọc nước
정수리
đỉnh đầu
정시에
đúng giờ
정신
tinh thần
정신 질환
bệnh tâm lý
정신병
bệnh tâm thần
정신지파이
zhengxin chicken
정오
trưa
정원
khu vườn
정원
sân vườn
정원
vườn
정원
vườn cảnh
정월
tháng Giêng
정월대보름
Tết Nguyên Tiêu
정의
chính nghĩa
정의
định nghĩa
정의
tình nghĩa
정자
chòi nghỉ
정자
đình
정장 바지
quần tây
정장 재킷
áo vest
정전
mất điện
정정당당하다
quang minh chính đại
정정하다
sửa lại
정제
viên thuốc
정중히 초대하다
kính mời
정지
bất động
정지된 계정
tài khoản bị khóa
정지하다
tĩnh
정직하다
chính trực
정직하다
thành thật
정직하다
thật thà
정착하다
định cư
정찰병
trinh sát
정책
chính sách
정책 결정
quyết sách
정체
đình trệ
정체성
bản sắc
정치
chính trị
정통
chính gốc
정하다
định là
정확하다
chính xác
정확하다
chuẩn
정확히 겨누다
nhắm đúng mục tiêu
정황
tình tiết
젖꼭지
núm ti
젖다
ướt
젖병
bình sữa
제거하다
cắt bỏ
제거하다
giải trừ
제거하다
gỡ
제거하다
gỡ cài đặt
제거하다
loại bỏ
제거하다
trừ
제곱
vuông
제곱미터
mét vuông
제공하다
cung cấp
제국
đế quốc
제국주의
chủ nghĩa đế quốc
제기하다
nêu ra
제단
bàn thờ
제대로이다
ra trò
제대하다
giải ngũ
제대하다
xuất ngũ
제때에 하다
kịp
제목
tiêu đề
제발
làm ơn
제방
đê
제방
đê điều
제비
chim én
제비뽑기하다
bốc thăm
제빵기
máy làm bánh mì
제사하다
cúng
제사하다
cúng tế
제시간에 도착하다
đến kịp
제시하다
đưa ra
제시하다
trình bày
제시하다
xuất trình
제안하다
đề nghị
제안하다
đề xuất
제야
đêm giao thừa
제약하다
ràng buộc
제외하고
ngoại trừ
제외하다
loại trừ
1
2
3
4