YiWordsYiWords

베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어

1096개 단어, 4 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

적혈구hồng cầutrước전 세계toàn cầu전 세계의 주목được cả thế giới chú ý전 애인người cũ전갈bọ cạp전갈자리Bọ Cạp전개하다triển khai전공chuyên khoa전공chuyên ngành전공서chuyên khảo전구bóng đèn전구나감bóng đèn cháy전국적인toàn quốc전기điện전기tiểu sử전기 벨chuông điện전기기사thợ điện전기담요chăn điện전기레인지bếp từ전기면도기máy cạo râu전기모기채vợt muỗi điện전기요금tiền điện전기차xe điện전기톱cưa máy전능하다toàn năng전단지tờ rơi전달하다chuyển đạt전달하다truyền đạt전담chuyên trách전담자người chuyên trách전도tiền đồ전도가 유망하다có tương lai rộng mở전동chạy bằng điện전동 오토바이xe máy điện전동드릴khoan điện전동칫솔bàn chải đánh răng điện전등đèn điện전람회triển lãm전략chiến lược전력điện năng전력toàn lực전력망lưới điện전력을 다하다dốc sức전력을 다하다dốc toàn lực전례없다chưa từng có전류dòng điện전망triển vọng전면적이다toàn diện전무후무하다chưa từng có ai trước đây전문chuyên môn전문toàn văn전문가chuyên gia전문점cửa hàng chuyên doanh전반전hiệp một전복하다lật đổ전부toàn전분tinh bột전사chiến binh전선dây điện전선tiền tuyến전설huyền thoại전설truyền thuyết전세계toàn thế giới전송하다tiễn biệt전송하다truyền tải전수하다truyền dạy전술chiến thuật전시하다trưng bày전신chiến thần전신toàn thân전신주cột điện전심전력으로toàn tâm toàn ý전압điện áp전야đêm trước전에trước khi전염병bệnh truyền nhiễm전염병dịch bệnh전용chuyên dụng전용 매대quầy chuyên dụng전용기máy bay riêng전우chiến hữu전원bộ nguồn전이chuyển tiếp전자điện tử전자người trước전자기기thiết bị điện tử전자레인지lò vi sóng전자저울cân điện tử전자책 리더기máy đọc sách전자판bản điện tử전장chiến trường전쟁chiến전쟁chiến tranh전쟁cuộc chiến전쟁 영화phim chiến tranh전제tiền đề전제정치chuyên chế전진하다tiến bước전진하다tiến lên전체toàn bộ전체toàn thể전체tổng thể전체 과정toàn bộ quá trình전체적toàn cục전통적이다truyền thống전투trận전투기máy bay chiến đấu전파하다truyền bá전파하다truyền ra전하다nhắn lại전하다truyền전학하다chuyển trường전해주다mang hộ전해지다truyền đến전해지다tương truyền전향하다chuyển hướng전혀chả전혀từ trước đến nay전혀 모른다hoàn toàn không biết전혀 아니다hoàn toàn không전형적이다điển hình전화 받다nhận cuộc gọi전화번호số điện thoại전화하다gọi điện전화하다gọi điện thoại전환점bước ngoặt전환하다chuyển đổi전환하다chuyển hóatiết절기tiết khí절기tuyệt kỹ절단기máy cắt절대không bao giờ절대 아니다tuyệt đối không절대다수đa số tuyệt đối절대적인tuyệt đối절름발이què절망하다tuyệt vọng절반một nửa절벽vách đá절실하다thiết thân절약하다tiết kiệm절약하다tiết kiệm tiền절연하다cách điện절정cao trào절차thủ tục절친bạn thân절친tri kỷ절하다cúi chào젊다trẻ점령하다chiếm đóng점수điểm점수điểm số점수tỷ số점수판bảng điểm점심bữa trưa점유하다chiếm dụng점유하다chiếm giữ점잖다nhã nhặn점점ngày càng점점 늘다tăng dần점점 더càng ngày càng점점 심해지다ngày càng gay gắt점차dần dần점철하다điểm xuyết점치기bói toán점화하다châm lửa접견하다tiếp kiến접근하다tiếp cận접다gập lại접대하다tiếp đón접수원lễ tân접시đĩa접이부채quạt xếp접이식 침대giường gấp접이식탁자bàn gấp접촉하다tiếp xúc젓가락đũaĐinhmốitinh정교하다tinh xảo정권chính quyền정규chính quy정기chính khí정기권vé tháng정기적이다định kỳ정답đáp án정당đảng정당đảng phái정당하다chính đáng정도mức độ정돈되다ngăn nắp정돈하다chỉnh đốn정련하다tinh luyện정렬하다xếp정말로phải nói là정말로thật là정말로thực sự정맥tĩnh mạch정박하다neo đậu정반대hoàn toàn ngược lại정보thông tin정복하다chinh phục정본bản chính정부chính phủ정비하다tinh giản정상đỉnh정상đỉnh cao정상회담hội nghị thượng đỉnh정수nước tinh khiết정수số nguyên정수tinh hoa정수tinh túy정수기cây nước nóng lạnh정수기máy lọc nước정수리đỉnh đầu정시에đúng giờ정신tinh thần정신 질환bệnh tâm lý정신병bệnh tâm thần정신지파이zhengxin chicken정오trưa정원khu vườn정원sân vườn정원vườn정원vườn cảnh정월tháng Giêng정월대보름Tết Nguyên Tiêu정의chính nghĩa정의định nghĩa정의tình nghĩa정자chòi nghỉ정자đình정장 바지quần tây정장 재킷áo vest정전mất điện정정당당하다quang minh chính đại정정하다sửa lại정제viên thuốc정중히 초대하다kính mời정지bất động정지된 계정tài khoản bị khóa정지하다tĩnh정직하다chính trực정직하다thành thật정직하다thật thà정착하다định cư정찰병trinh sát정책chính sách정책 결정quyết sách정체đình trệ정체성bản sắc정치chính trị정통chính gốc정하다định là정확하다chính xác정확하다chuẩn정확히 겨누다nhắm đúng mục tiêu정황tình tiết젖꼭지núm ti젖다ướt젖병bình sữa제거하다cắt bỏ제거하다giải trừ제거하다gỡ제거하다gỡ cài đặt제거하다loại bỏ제거하다trừ제곱vuông제곱미터mét vuông제공하다cung cấp제국đế quốc제국주의chủ nghĩa đế quốc제기하다nêu ra제단bàn thờ제대로이다ra trò제대하다giải ngũ제대하다xuất ngũ제때에 하다kịp제목tiêu đề제발làm ơn제방đê제방đê điều제비chim én제비뽑기하다bốc thăm제빵기máy làm bánh mì제사하다cúng제사하다cúng tế제시간에 도착하다đến kịp제시하다đưa ra제시하다trình bày제시하다xuất trình제안하다đề nghị제안하다đề xuất제야đêm giao thừa제약하다ràng buộc제외하고ngoại trừ제외하다loại trừ