YiWordsYiWords

베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어

1096개 단어, 4 중 3페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

제외하다ngoại trừ제자đệ tử제작하다chế제정하다lập제조업체nhà sản xuất제조하다chế tạo제조하다chế tạo thành제지술kỹ thuật làm giấy제창하다đề xướng제쳐두다để sang một bên제출하다nộp제품sản phẩm제한하다hạn chế젠장chết tiệt젠장mẹ kiếp젤다의 전설The Legend of Zelda젤리thạchnghìn tỷ조각điêu khắc조각miếng조각vụn조개nghêu조개껍데기vỏ sò조건điều kiện조국tổ quốc조금chút조금hạt조금mảy may조금một chút조금một ít조금조금 더 세게Mạnh hơn một chút조깅하다chạy bộ조난당하다gặp nạn조롱하다chế giễu조리mạch lạc조림요리món luộc xì dầu조립하다lắp ráp조만간sớm muộn조망tổng quan조명ánh sáng조명하다chiếu sáng조미료bột ngọt조미료gia vị조사하다điều tra조사하다khảo sát조상lão tổ조상tổ tiên조속히 자녀를 두다sớm sinh quý tử조수chim thú조수thủy triều조수trợ lý조수trợ thủ조심하다cẩn thận조심하다coi chừng조약hiệp ước조연vai phụ조용하다yên조용하다yên tĩnh조용하다yên tĩnh조용한thầm lặng조용히lặng lẽ조이다siết조작하다vận hành조장tổ trưởng조절하다điều tiết조정하다điều chỉnh조정하다điều phối조정하다phối hợp조종당하다bị người khác thao túng조종사phi công조종석buồng lái조종하다điều khiển조직tổ chức조치biện pháp조항điều khoản조형하다tạo hình조화롭다hài hòa조회하다tra cứu족하다biết đủ존경하다kính trọng존경하다sùng bái존경하다tôn kính존재하다tồn tại존중하다tôn trọngtốt (cờ)졸업생sinh viên tốt nghiệp졸업하다tốt nghiệp좀비xác sống좁다chật hẹp좁다hẹploài종교tôn giáo종료하다chấm dứt종류loại종말ngày tận thế종말tận thế종문tông môn종사하다hành nghề종아리bắp chân종양khối u종이giấy종주tông chủ종합tổng hợp종합적으로 고려하다xem xét toàn diện종횡ngang dọc좋고 나쁨tốt xấu좋다tốt좋아요하다thích좋아하다thích좋아하다ưa thích좋은 관계được lòng người좋은 사람người tốt좋을 때도 나쁠 때도 있다lúc tốt lúc xấu좌담회tọa đàm좌석chỗ ngồi좌석chỗ ngồi좌석ngôi좌우명châm ngôn좌초하다mắc cạn좌회전하다rẽ tráitội죄수phạm nhân죄수tù nhân죄악tội ác죄책감áy náybangchủtuần주가 되다làm chính주걱xẻng lật주걸륜Jay Chou주관적이다chủ quan주권chủ quyền주기chu kỳ주다cho주다tặng cho주다trao cho주도적이다chủ động주도적인chủ đạo주둔하다đóng (quân), trú주둔하다đóng quân주력chủ lực주로chủ yếu주류đồ uống주류dòng chính주름nếp nhăn주름지다nhăn주말cuối tuần주먹nắm đấm주먹질하다đấm주목받다gây chú ý주문bùa chú주문đơn hàng주문하다đặt hàng주민cư dân주방세제nước rửa chén주부nội trợ주사위xúc xắc주사하다tiêm주서기máy ép trái cây주석chú thích주석thiếc주성치Châu Tinh Trì주소địa chỉ주식cổ phần주식cổ phiếu주식lương thực chính주식 투자자nhà đầu tư chứng khoán주식 투자하다chơi chứng khoán주연diễn viên chính주요하다chính주위xung quanh주유소trạm xăng주유하다đổ xăng주윤발Châu Nhuận Phát주의chủ nghĩa주의하다chú ý주인공nhân vật chính주임chủ nhiệm주입하다bơm vào주장chủ trương주장đội trưởng주재하다đăng cai주저하지 않다không do dự주전자ấm đun nước주전자ấm nước주전자bình주제chủ đề주제đề tài주제가bài hát chủ đề주조하다đúc주주cổ đông주지 않다không cho주차 공간chỗ đậu xe주차료phí đỗ xe주차장bãi đậu xe주차하다đỗ xe주체chủ thể주춤하다chùn bước주택nhà ở주판bàn tính주홍색đỏ son주황색màu camcháo죽다chết죽다thiệt mạng죽순măng죽음cái chết죽이다giết준결승bán kết준공하다khánh thành준마tuấn mã준비되다sẵn sàng준비하다chuẩn bị준수하다tuân theo준수하다tuân thủ준우승á quândây줄거리cốt truyện줄다giảm줄무늬vằn줄서다xếp hàng줄자thước cuộn줍다nhặt중간giữa kỳ중간nửa đường중간 크기cỡ vừa중개인trung gian중고đã qua sử dụng중고차xe cũ중국Trung Quốc중국 음식cơm Trung Quốc중국어tiếng Hoa중국어tiếng Trung중국화tranh Trung Quốc중급trung cấp중년trung niên중단하다gián đoạn중단하다vứt đó bỏ mặc중대한 시기thời điểm then chốt중도giữa chừng중독nghiện중독되다ghiền중독되다ngộ độc중립trung lập중부miền Trung중상trọng thương중성trung tính중세thời trung cổ중순giữa tháng중시하다chú trọng중시하다coi trọng중심trọng tâm중심trung tâm중앙trung ương중양절Tết Trùng Dương중얼거리다lẩm bẩm중요quan trọng중요하지 않다không quan trọng중용trung dung중의 하나một trong những중의학y học cổ truyền Trung Quốc중점trọng điểm중책trọng trách중추nòng cốt중학교cấp hai중학교trung học중학생học sinh trung học중화Trung Hoa중화민족dân tộc Trung Hoachuột쥐다bóp쥐다nắm쥐덫bẫy chuột쥐죽은 듯하다im phăng phắc즈후zhihutức là즉시lập tức즉시ngay즉시ngay lập tức즐겁게 모이다vui sum họp즐겁다vui vẻ즐기다hưởng thụ즐기다thích thú증가하다tăng증가하다tăng lên증거bằng chứng증거물vật chứng증명서chứng증명하다chứng minh증명하다chứng thực증발하다bốc hơi증빙서류chứng từ증산하다tăng sản lượng증상triệu chứng증서chứng chỉ증시thị trường chứng khoán증언하다làm chứng증오thù hận