YiWordsYiWords

베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어

1096개 단어, 4 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

thướcthước kẻ자가부담tự trả phí자가용xe riêng자각하다tự giác자격tư cách자격이 있다xứng đáng với자극하다kích thích자금 세탁rửa tiền자금을 지원하다cấp vốn자기sứ자기tự자기 가치giá trị bản thân자기모순tự mâu thuẫn với mình자기테이프băng từ자녀con cái자다ngủ자동tự động자동 유리문cửa kính tự động자동차xe cơ giới자동차xe hơi자동차 경주đua xe자동차 전시회triển lãm ô tô자동화tự động hóa자랑스럽다tự hào자랑하다khoe자랑하다khoe khoang자료tài liệu자료tư liệu자르다cắt자리 바꾸다đổi chỗ자리 양보하다nhường ghế자립tự lo자립tự lực cánh sinh자립하다tự lập자막phụ đề자만하다tự mãn자만하다tự phụ자매chị em자몽bưởi자물쇠khóa자물쇠khoá자물쇠ổ khóa자발적이다tự nguyện자발적이다tự phát자본vốn자본vốn liếng자본주의chủ nghĩa tư bản자살tự sát자상하다chu đáo자상하다hiền từ자선từ thiện자세tư thế자손con cháu자수하다thêu자스민hoa nhài자신bản thân자신tự mình자신tự mình자신하다tự tin자애lòng nhân ái자연thiên nhiên자연과학khoa học tự nhiên자연선택chọn lọc tự nhiên자연스럽게 하다thuận theo tự nhiên자연스럽다tự nhiên자연을 조종하다hô mưa gọi gió자오루스Zhao Lusi자외선 차단 재킷áo chống nắng자원tài nguyên자원봉사자tình nguyện viên자원하다tình nguyện자위tự vệ자유tự do자유롭게 대화하다trò chuyện thoải mái자유롭다tự do tự tại자유롭다tự tại자유분방하다phóng khoáng자이로스코프con quay hồi chuyển자이언트판다gấu trúc lớn자전거xe đạp자존tự tôn자존심lòng tự trọng자존심tôn nghiêm자주động một tí자주thường자주thường thường자주thường xuyên자주 쓰이다thường dùng자주성tự chủ자책하다tự trách자칭하다tự xưng자퇴하다bỏ học작가nhà văn작고 키가 작다thấp bé작년năm ngoái작다nhỏ작다nhỏ bé작문하다viết văn작별하다từ biệt작업과 휴식làm việc và nghỉ ngơi작업장phân xưởng작열하다nóng rực작용tác dụng작은 소리로nhỏ tiếng작은 주머니túi nhỏ작품tác phẩm잔돈tiền lẻ잔디밭bãi cỏ잔물결lăn tăn잔소리하다cằn nhằn잔소리하다lải nhải잔액số dư잔인하다tàn ác잔인하다tàn nhẫn잔혹하다tàn khốc잘 잊어버리다hay quên잘못을 인정하다nhận sai잘생기다đẹp trai잘하다làm tốt잠금장치 실린더ổ khóa잠기다ngập잠기다nhấn chìm잠깐chốc lát잠들다ngủ thiếp đi잠수함tàu ngầm잠시một lát잠시một lúc잠시 기다리다chờ một chút잠옷đồ ngủ잠재력tiềm năng잠재적 위험nguy cơ tiềm ẩn잠재적으로 영향을 주다thấm nhuần dần dần잠재적이다tiềm ẩn잡다bắt잡다bắt lấy잡다cầm잡다한tạp잡담chuyện phiếm잡담하다nói chuyện phiếm잡스Jobs잡지tạp chíchươngmiếngruộttờ, miếngtrưởngtủ장가가다lấy vợ장갑găng tay장갑차xe bọc thép장거리đường dài장거리 달리기chạy đường dài장거리 연애yêu xa장관bộ trưởng장교sĩ quan장군tướng quân장기cờ장기cờ tướng장기dài hạn장기 휴가kỳ nghỉ dài장기를 두다đánh cờ장기효과hiệu quả lâu dài장난감đồ chơi장난꾸러기nghịch ngợm장난을 좋아하다ham chơi장난치다cười đùa장난치다đùa chơi장려하다hùng vĩ장례식đám tang장로trưởng lão장로Valorant장링허Zhang Linghe장면cảnh장면cảnh quay장면cảnh tượng장모mẹ vợ장물 분배하다chia chác (tài sản phi pháp)장미hoa hồng장바구니giỏ hàng장벽rào chắn장병quân lính장비하다trang bị장소chỗ장소địa điểm장소nơi장소sân bãi장수trường thọ장식등đèn trang trí장식품đồ trang trí장식하다trang trí장애khuyết tật장애trắc trở장애물chướng ngại장애에 부딪히다gặp trở ngại장애인người khuyết tật장애인tàn tật장엄하다trang nghiêm장원trạng nguyên장인bố vợ장점ưu điểm장정Trường Chinh장치thiết bị장학금học bổng장화ủng장화ủng đi mưa장황하다dài dòng재건하다xây dựng lại재검사하다kiểm tra lại재게시하다đăng lại재고 있음còn hàng재구성하다tái cấu trúc재난thảm họa재능năng khiếu재능tài năng재능 있다có tài재다đo재단cắt may재등장하다xuất hiện trở lại재력tiềm lực tài chính재료nguyên liệu재료vật liệu재무 관리quản lý tài chính재미있다thú vị재발하다tái phát재방송phát lại재배하다trồng trọt재벌đại gia재벌 도련님thiếu gia재봉사thợ may재봉실chỉ may재산tài sản재산tiền của재생하다tái sinh재선되다tái đắc cử재시험thi lại재앙tai họa재작년năm kia재전송하다gửi lại재정경제tài chính kinh tế재즈nhạc jazz재직 중đang làm việc재차 강조하다nhắc lại재채기하다hắt hơi재촉하다thúc giục재킷áo khoác재해 구호cứu trợ thiên tai재해 지역vùng thiên tai재해를 입다bị thiên tai재현하다tái hiện재활용하다tái chế재회하다đoàn tụmứt쟁기máy cày쟁반khay저격총súng bắn tỉa저기kia저기ở đó저녁buổi tối저녁chiều저녁식사bữa tối저당thế chấp저렴하다giá rẻ저리다저버리다phụ lòng저속하다tầm thường저수지hồ chứa nước저온nhiệt độ thấp저자tác giả저장하다lưu저장하다lưu trữ저절로không khỏi저지르다phạm저쪽bên kia저쪽đằng저탄소ít cacbon저품질kém chất lượng저항điện trở저항kháng lực저항하다chống lại저항하다kháng cựkẻ thù적극성tính tích cực적극적이다tích cực적다ít적당하다thích đáng적당하다vừa phải적대하다thù địch적도xích đạo적막하다vắng vẻ적발하다phát hiện và thu giữ적시다ướt적시에đúng lúc적용하다áp dụng적응하다thích nghi적자thâm hụt적절하다ổn thỏa적합하다phù hợp적합하다sát thực적합하다thích hợp