YiWordsYiWords

베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어

1096개 단어, 4 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

증인nhân chứng증정하다tặng지각하다đến muộn지갑지게차xe nâng지구Trái Đất지극히 중요하다vô cùng quan trọng지금bây giờ지금lúc này지금까지cho đến nay지금까지đến nay지나가다đi ngang qua지나가다đi qua지나갈 수 없다không vượt qua được지나다qua지나치다quá đáng지난 회차kỳ trước지난달tháng trước지난번lần trước지난주tuần trước지난해들những năm trước지네con rết지능trí tuệ지능지수IQ지다gánh지다thua지도bản đồ지도교수giáo viên hướng dẫn지도자lãnh tụ지도하다chỉ bảo지도하다chỉ giáo지라lá lách지략이 풍부하다mưu trí지렁이giun đất지렛대đòn bẩy지뢰mìn지루하다chán지루한chán ngắt지루한nhàm chán지류nhánh sông지름đường kính지리địa lý지면mặt đất지명địa danh지명하다đề cử지문인식기cảm biến vân tay지방chất béo지배하다chi phối지배하다thống trị지불하다thanh toán지불하다trả지붕mái nhà지붕샘mái nhà dột지세địa thế지속하다kéo dài지수chỉ số지시를 구하다xin chỉ thị지시하다chỉ dẫn지식kiến thức지식인trí thức지압bấm huyệt지어내다bịa đặt지역khu vực지역vùng지역의địa phương지연chậm trễ지연trì hoãn지연하다trì hoãn지옥địa ngục지우개tẩy지원하다hỗ trợ지원하다tài trợ지원하다ứng tuyển지위địa vị지인người quen지적하다chỉ ra지정하다chỉ định지주trụ cột지진động đất지질địa chất지참금của hồi môn지쳐버리다mệt mỏi rã rời지출하다chi tiêu지침tôn chỉ지키다giữ vững지퍼khóa kéo지평선đường chân trời지폐tiền giấy지폐계수기máy đếm tiền지표chỉ tiêu지프jeep지하도hầm chui지하수nước ngầm지하실tầng hầm지하철tàu điện ngầm지하철역ga metro지향định hướng지혈하다cầm máu지형địa hình지휘하다chỉ huy직감trực giác직관적이다trực quan직권chức quyền직면하다đối mặt직선đường thẳng직시하다nhìn thẳng직업nghề nghiệp직업nghề nghiệp직업việc làm직업병bệnh nghề nghiệp직원công nhân viên직원nhân viên직위chức vụ직위vị trí công tác직장인dân văn phòng직접đích thân직접tận mắt직접tự tay직접 보고 듣다tai nghe mắt thấy직진하다đi thẳng직함chức danh진격의 거인Attack on Titan진공chân không진공청소기máy hút bụi진급하다lên lớp진단하다chẩn đoán진도tiến độ진동하다rung động진드기제거기máy hút bụi giường진료소phòng khám진리chân lý진보tiến bộ진실sự thật진실을 말하다nói thật진심chân thành진심lời thật lòng진심tình cảm chân thật진압하다dập tắt진압하다trấn áp진열하다bày biện진영đội hình진위thật giả진전하다tiến triển진정제liều thuốc an thần진주ngọc trai진주목걸이dây chuyền ngọc trai진지trận địa진짜thật진짜thật sự진찰하다khám bệnh진퇴양난dở khóc dở cười진하다đặc진하다đậm진하다đậm đà진행하다tiến hành진화하다tiến hóa진흙bùn진흙탕vũng bùn진흥하다chấn hưng질문câu hỏi질문하다chất vấn질문하다đặt câu hỏi질병bệnh tật질서trật tự질서 있는có trật tự질식하다ngạt thở질투하다ghenhành lý짐꾼phu khuân vácngôi nhànhànhà cửa집값giá nhà집게cái kẹp집게손가락ngón trỏ집다kẹp집법chấp pháp집사quản gia집세tiền thuê nhà집안일việc nhà집에ở nhà집에 가다về nhà집주인chủ nhà집중하다chăm chú집중하다chuyên tâm집중하다tập trung집중하다tập trung cao độ집중하다tập trung vào집집마다từng nhà một집합tập집합하다tập hợp짓밟다chà đạp징수하다thu (thuế/phí)징조điềm báo짙다đậm đặcrơm rạ