YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅈ
베트남어로 ㅈ로 시작하는 한국어 단어
1096개 단어, 4 중 4페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
증인
nhân chứng
증정하다
tặng
지각하다
đến muộn
지갑
ví
지게차
xe nâng
지구
Trái Đất
지극히 중요하다
vô cùng quan trọng
지금
bây giờ
지금
lúc này
지금까지
cho đến nay
지금까지
đến nay
지나가다
đi ngang qua
지나가다
đi qua
지나갈 수 없다
không vượt qua được
지나다
qua
지나치다
quá đáng
지난 회차
kỳ trước
지난달
tháng trước
지난번
lần trước
지난주
tuần trước
지난해들
những năm trước
지네
con rết
지능
trí tuệ
지능지수
IQ
지다
gánh
지다
thua
지도
bản đồ
지도교수
giáo viên hướng dẫn
지도자
lãnh tụ
지도하다
chỉ bảo
지도하다
chỉ giáo
지라
lá lách
지략이 풍부하다
mưu trí
지렁이
giun đất
지렛대
đòn bẩy
지뢰
mìn
지루하다
chán
지루한
chán ngắt
지루한
nhàm chán
지류
nhánh sông
지름
đường kính
지리
địa lý
지면
mặt đất
지명
địa danh
지명하다
đề cử
지문인식기
cảm biến vân tay
지방
chất béo
지배하다
chi phối
지배하다
thống trị
지불하다
thanh toán
지불하다
trả
지붕
mái nhà
지붕샘
mái nhà dột
지세
địa thế
지속하다
kéo dài
지수
chỉ số
지시를 구하다
xin chỉ thị
지시하다
chỉ dẫn
지식
kiến thức
지식인
trí thức
지압
bấm huyệt
지어내다
bịa đặt
지역
khu vực
지역
vùng
지역의
địa phương
지연
chậm trễ
지연
trì hoãn
지연하다
trì hoãn
지옥
địa ngục
지우개
tẩy
지원하다
hỗ trợ
지원하다
tài trợ
지원하다
ứng tuyển
지위
địa vị
지인
người quen
지적하다
chỉ ra
지정하다
chỉ định
지주
trụ cột
지진
động đất
지질
địa chất
지참금
của hồi môn
지쳐버리다
mệt mỏi rã rời
지출하다
chi tiêu
지침
tôn chỉ
지키다
giữ vững
지퍼
khóa kéo
지평선
đường chân trời
지폐
tiền giấy
지폐계수기
máy đếm tiền
지표
chỉ tiêu
지프
jeep
지하도
hầm chui
지하수
nước ngầm
지하실
tầng hầm
지하철
tàu điện ngầm
지하철역
ga metro
지향
định hướng
지혈하다
cầm máu
지형
địa hình
지휘하다
chỉ huy
직감
trực giác
직관적이다
trực quan
직권
chức quyền
직면하다
đối mặt
직선
đường thẳng
직시하다
nhìn thẳng
직업
nghề nghiệp
직업
nghề nghiệp
직업
việc làm
직업병
bệnh nghề nghiệp
직원
công nhân viên
직원
nhân viên
직위
chức vụ
직위
vị trí công tác
직장인
dân văn phòng
직접
đích thân
직접
tận mắt
직접
tự tay
직접 보고 듣다
tai nghe mắt thấy
직진하다
đi thẳng
직함
chức danh
진격의 거인
Attack on Titan
진공
chân không
진공청소기
máy hút bụi
진급하다
lên lớp
진단하다
chẩn đoán
진도
tiến độ
진동하다
rung động
진드기제거기
máy hút bụi giường
진료소
phòng khám
진리
chân lý
진보
tiến bộ
진실
sự thật
진실을 말하다
nói thật
진심
chân thành
진심
lời thật lòng
진심
tình cảm chân thật
진압하다
dập tắt
진압하다
trấn áp
진열하다
bày biện
진영
đội hình
진위
thật giả
진전하다
tiến triển
진정제
liều thuốc an thần
진주
ngọc trai
진주목걸이
dây chuyền ngọc trai
진지
trận địa
진짜
thật
진짜
thật sự
진찰하다
khám bệnh
진퇴양난
dở khóc dở cười
진하다
đặc
진하다
đậm
진하다
đậm đà
진행하다
tiến hành
진화하다
tiến hóa
진흙
bùn
진흙탕
vũng bùn
진흥하다
chấn hưng
질문
câu hỏi
질문하다
chất vấn
질문하다
đặt câu hỏi
질병
bệnh tật
질서
trật tự
질서 있는
có trật tự
질식하다
ngạt thở
질투하다
ghen
짐
hành lý
짐꾼
phu khuân vác
집
ngôi nhà
집
nhà
집
nhà cửa
집값
giá nhà
집게
cái kẹp
집게손가락
ngón trỏ
집다
kẹp
집법
chấp pháp
집사
quản gia
집세
tiền thuê nhà
집안일
việc nhà
집에
ở nhà
집에 가다
về nhà
집주인
chủ nhà
집중하다
chăm chú
집중하다
chuyên tâm
집중하다
tập trung
집중하다
tập trung cao độ
집중하다
tập trung vào
집집마다
từng nhà một
집합
tập
집합하다
tập hợp
짓밟다
chà đạp
징수하다
thu (thuế/phí)
징조
điềm báo
짙다
đậm đặc
짚
rơm rạ
1
2
3
4