YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅊ
베트남어로 ㅊ로 시작하는 한국어 단어
471개 단어, 2 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
추모하다
tưởng niệm
추방하다
trục xuất
추상적이다
trừu tượng
추석
Tết Trung Thu
추악하다
xấu xa
추월하다
vượt xe
추적하다
theo dõi
추적하다
truy nguyên
추정하다
ước tính
추첨
rút thăm trúng thưởng
추측하다
đoán
추측하다
phỏng đoán
추측하다
suy đoán
추하다
xấu xí
축구
bóng đá
축구스타
ngôi sao bóng
축구팀
đội bóng
축구팬
người hâm mộ bóng đá
축복하다
chúc phúc
축산 농장
trang trại chăn nuôi
축산업
chăn nuôi
축소판
hình thu nhỏ
축소하다
thu nhỏ
축적하다
tích lũy
축전
điện mừng
축제
lễ hội
축하 카드
thiệp chúc mừng
축하 편지
thư chúc mừng
축하하다
ăn mừng
축하하다
chúc
축하하다
chúc mừng
축하하다
mừng
춘련
câu đối đỏ
출구
lối ra
출구
lối thoát
출국하다
ra nước ngoài
출근하다
đi làm
출금하다
rút tiền
출력
công suất
출마하다
ứng cử
출발선
vạch xuất phát
출발점
điểm xuất phát
출발하다
khởi hành
출발하다
lên đường
출발하다
xuất phát
출산하다
sinh con
출산하다
sinh đẻ
출생지
quê quán
출석을 부르다
điểm danh
출시하다
ra mắt
출신
xuất thân
출입하다
ra vào
출자하다
góp vốn
출장가다
đi công tác
출퇴근기
máy chấm công
출판사
nhà xuất bản
출판하다
xuất bản
출하하다
xuất xưởng
출혈하다
chảy máu
춤추다
múa
춤추다
nhảy múa
춥다
lạnh
충격
chấn động
충격
tác động
충격받다
sốc
충격을 주다
gây chấn động
충돌
xung đột
충돌하다
đâm
충돌하다
va chạm
충동적이다
bốc đồng
충분하다
đầy đủ
충분하다
đủ
충분하다
đủ để
충분하다
là được
충성스럽다
trung thành
충실하다
trung thành với
충전 케이블
dây sạc
충전기
sạc
충전소
trạm sạc
충전하다
sạc pin
충치
sâu răng
충혈된 눈
mắt đỏ
취미
sở thích
취소하다
hủy
취소하다
hủy bỏ
취임하다
nhậm chức
취하다
lấy
취하다
say
취향
gu
측면
mặt bên
측면
phương diện
측백나무
cây bách
측정하다
đo lường
층
tầng
치과의사
nha sĩ
치다
đánh
치료
trị liệu
치료 효과
hiệu quả điều trị
치료법
liệu pháp
치료하다
điều trị
치료하다
trị
치마
váy
치매
đờ đẫn
치명적이다
chí mạng
치명적인
chết người
치밀하다
chặt chẽ
치발기
đồ gặm nướu
치실
chỉ nha khoa
치안
an ninh
치약
kem đánh răng
치어리더팀
đội cổ vũ
치욕
nhục nhã
치유되다
lành lại
치유하다
chữa lành
치즈
phô mai
치켜세우다
vểnh
치파오
sườn xám
친구
bạn
친구
bạn bè
친구 삭제하다
xóa bạn bè
친구를 사귀다
kết bạn
친근하다
thân cận
친밀하다
thân mật
친밀하다
thân thiết
친생
ruột thịt
친애하는
thân
친우
thân hữu
친절하다
niềm nở
친절하다
thân thiện
친절하다
tốt bụng
친정
tình thân
친척
họ hàng
친척
người thân
친척 방문하다
thăm người thân
친척과 친구
bạn bè thân thích
친할아버지
ông nội
친화력
sức hút
칠
bảy
칠면조
gà tây
칠판
bảng
침
nước bọt
침
nước miếng
침구
chăn ga gối
침낭
túi ngủ
침대
giường
침대시트
ga trải giường
침대시트를 갈다
thay ga giường
침대칸
giường nằm
침략하다
xâm lược
침묵
im lặng
침범하다
xâm phạm
침수
ngập úng
침술
châm cứu
침실
phòng ngủ
침입하다
đột nhập
침전하다
kết tủa
침착하다
bình tĩnh
침착하다
điềm đạm
침착하다
điềm tĩnh
침체되다
trì trệ
침탈하다
chiếm đoạt
침해하다
xâm hại
칩
chip
칩
vi mạch
칫솔
bàn chải răng
칭찬이 끊이지 않다
khen không ngớt
칭찬하다
khen ngợi
칭찬하다
tán thán
칭하다
gọi là
칭호
danh hiệu
칭호하다
xưng hô
1
2