YiWordsYiWords

베트남어로 ㅊ로 시작하는 한국어 단어

471개 단어, 2 중 2페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

추모하다tưởng niệm추방하다trục xuất추상적이다trừu tượng추석Tết Trung Thu추악하다xấu xa추월하다vượt xe추적하다theo dõi추적하다truy nguyên추정하다ước tính추첨rút thăm trúng thưởng추측하다đoán추측하다phỏng đoán추측하다suy đoán추하다xấu xí축구bóng đá축구스타ngôi sao bóng축구팀đội bóng축구팬người hâm mộ bóng đá축복하다chúc phúc축산 농장trang trại chăn nuôi축산업chăn nuôi축소판hình thu nhỏ축소하다thu nhỏ축적하다tích lũy축전điện mừng축제lễ hội축하 카드thiệp chúc mừng축하 편지thư chúc mừng축하하다ăn mừng축하하다chúc축하하다chúc mừng축하하다mừng춘련câu đối đỏ출구lối ra출구lối thoát출국하다ra nước ngoài출근하다đi làm출금하다rút tiền출력công suất출마하다ứng cử출발선vạch xuất phát출발점điểm xuất phát출발하다khởi hành출발하다lên đường출발하다xuất phát출산하다sinh con출산하다sinh đẻ출생지quê quán출석을 부르다điểm danh출시하다ra mắt출신xuất thân출입하다ra vào출자하다góp vốn출장가다đi công tác출퇴근기máy chấm công출판사nhà xuất bản출판하다xuất bản출하하다xuất xưởng출혈하다chảy máu춤추다múa춤추다nhảy múa춥다lạnh충격chấn động충격tác động충격받다sốc충격을 주다gây chấn động충돌xung đột충돌하다đâm충돌하다va chạm충동적이다bốc đồng충분하다đầy đủ충분하다đủ충분하다đủ để충분하다là được충성스럽다trung thành충실하다trung thành với충전 케이블dây sạc충전기sạc충전소trạm sạc충전하다sạc pin충치sâu răng충혈된 눈mắt đỏ취미sở thích취소하다hủy취소하다hủy bỏ취임하다nhậm chức취하다lấy취하다say취향gu측면mặt bên측면phương diện측백나무cây bách측정하다đo lườngtầng치과의사nha sĩ치다đánh치료trị liệu치료 효과hiệu quả điều trị치료법liệu pháp치료하다điều trị치료하다trị치마váy치매đờ đẫn치명적이다chí mạng치명적인chết người치밀하다chặt chẽ치발기đồ gặm nướu치실chỉ nha khoa치안an ninh치약kem đánh răng치어리더팀đội cổ vũ치욕nhục nhã치유되다lành lại치유하다chữa lành치즈phô mai치켜세우다vểnh치파오sườn xám친구bạn친구bạn bè친구 삭제하다xóa bạn bè친구를 사귀다kết bạn친근하다thân cận친밀하다thân mật친밀하다thân thiết친생ruột thịt친애하는thân친우thân hữu친절하다niềm nở친절하다thân thiện친절하다tốt bụng친정tình thân친척họ hàng친척người thân친척 방문하다thăm người thân친척과 친구bạn bè thân thích친할아버지ông nội친화력sức hútbảy칠면조gà tây칠판bảngnước bọtnước miếng침구chăn ga gối침낭túi ngủ침대giường침대시트ga trải giường침대시트를 갈다thay ga giường침대칸giường nằm침략하다xâm lược침묵im lặng침범하다xâm phạm침수ngập úng침술châm cứu침실phòng ngủ침입하다đột nhập침전하다kết tủa침착하다bình tĩnh침착하다điềm đạm침착하다điềm tĩnh침체되다trì trệ침탈하다chiếm đoạt침해하다xâm hạichipvi mạch칫솔bàn chải răng칭찬이 끊이지 않다khen không ngớt칭찬하다khen ngợi칭찬하다tán thán칭하다gọi là칭호danh hiệu칭호하다xưng hô