YiWordsYiWords

베트남어로 ㅊ로 시작하는 한국어 단어

471개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

tràxe차 안trên xe차 키chìa khóa xe차고gara ô tô차근차근từng bước차근차근 나아가다tiến từng bước차다đá차단하다chặn차라리dứt khoát차라리nói đúng hơn차라리thà차량chiếc차량phương tiện차량 호출xe công nghệ차례một phen차례로lần lượt차를 수리하다sửa xe차를 우리다pha (trà)차마하다nỡ lòng차반다chapanda차별하다phân biệt đối xử차선làn đường차세대thế hệ tiếp theo차속tốc độ xe차용증giấy nợ차용증giấy vay nợ차원이동하다xuyên không차은우Cha Eun-woo차이chênh lệch차이khác biệt차장nhân viên bán vé차종kiểu xe차주chủ xe차지하다chiếm차축trục xe차표vé xe착공하다khởi công착륙하다hạ cánh착석하다ngồi vào chỗ착수하다bắt tay vào착용하다đeo착취하다bóc lột착하다hiền lành착하다ngoan착한 사람người tốt bụng찬물을 끼얹다dội gáo nước lạnh찬성하다tán thành찬양하다ca ngợi참가하다tham gia참가하다tham gia triển lãm참고하다tham khảo참기름dầu mè참깨참나무cây sồi참다nhẫn nhịn참다nhịn참모tham mưu참새chim sẻ참석하다có mặt참석하다tham dự참을 수 없다không nhịn được참조하다xem thêm참치cá ngừ참호chiến hào찹쌀떡bánh chưng찹쌀밥xôi찻잎lá trà찻잔tách찻주전자ấm trà찻집quán tràgiáo창고kho창고kho hàng창립자người sáng lập창문cửa sổ창문 가리개rèm cửa sổ창문을 열다mở cửa sổ창백하다tái nhợt창업하다khởi nghiệp창업하다ra kinh doanh창작하다sáng tác창조khai thiên lập địa창조하다sáng tạo창조하다tạo창조하다tạo nên창조하다tạo ra창턱bậu cửa sổ찾다tìm찾다tìm thấy찾아내다tìm ra채굴khai thác mỏ채권trái phiếu채널kênh채소rau채소rau củ채소밭vườn rau채식하다ăn chay채용하다tuyển dụng채우다cài채우다điền채우다lấp đầysách책가방cặp sách책망하다trách móc책상bàn học책상bàn làm việc책상bàn viết책임trách nhiệm책임감tinh thần trách nhiệm책임자người phụ trách책장kệ sách책장tủ sách챔피언quán quân처녀자리Xử Nữ처럼như처리하다xử lý처방전đơn thuốc처벌하다trừng phạt처벌하다xử phạt처신cách làm người처음lần đầu tiên처음부터từ đầu처음부터 끝까지từ đầu đến cuối처음에lúc đầu처지hoàn cảnh처치하다hạ gục척추đốt sống cổ척추xương sống척하다giả vờngànnghìn천국thiên đường천둥sấm천둥sấm천리thiên kinh địa nghĩa천만mười triệu천문대đài thiên văn천문학thiên văn천사thiên thần천산갑tê tê천연가스khí đốt천왕성sao Thiên Vương천장선풍기quạt trần천재thiên tài천지trời đất천지개벽long trời lở đất천천히chậm rãi천천히từ từ천칭자리Thiên Bình천태만상muôn hình vạn trạng천하thiên hạ천혜의 조건được thiên nhiên ưu đãisắt철거하다giải tỏa철거하다tháo dỡ철도đường ray철도đường sắt철물점cửa hàng kim khí철수하다rút lui철저하다kỹ lưỡng철저하다thấu đáo철저하다triệt để철저히 계산하다tính toán kỹ lưỡng철조망hàng rào thép gai철학triết học첨단기술công nghệ cao첨부파일tệp đính kèm첨부하다đính kèm첩보tình báo첫 번째đợt đầu tiên첫번lần đầu첫째đầu tiên청각장애인người điếc청년anh chàng청년chàng trai청년thanh niên청렴liêm chính청렴하다liêm khiết청명절Tết Thanh Minh청명절Thanh Minh청명하다trong trẻo청바지quần jean청소년thanh thiếu niên청소원nhân viên vệ sinh청소하다dọn dẹp청소하다làm sạch청소하다quét dọn청중khán thính giả청첩장thiệp mời청춘tuổi trẻ청키 스니커즈giày chunky청하다xin청혼하다cầu hônrây체격vóc dáng체납nợ đọng체력thể lực체력 회복약thuốc hồi máu체리anh đào체면sĩ diện체면thể diện체면을 세우다không chịu thua kém체면을 잃다mất mặt체스cờ vua체스말quân cờ체스판bàn cờ체온nhiệt độ cơ thể체육thể thao체육관nhà thi đấu체인chuỗi체인점chuỗi cửa hàng체제thể chế체조thể dục dụng cụ체중trọng lượng체중 감량하다giảm cân체질thể chất체포되다bị bắt체포하다bắt giữ체험하다trải nghiệm체형dáng người쳐다보다ngửagiâysiêu초과하다vượt chuẩn초과하다vượt quá초국가적xuyên quốc gia초급sơ cấp초기ban đầu초기giai đoạn đầu초년những năm đầu초대를 수락하다nhận lời mời초대장thiệp mời초대하다mời초등학교cấp một초등학생học sinh tiểu học초라하다sơ sài초록불đèn xanh초록색màu xanh lá cây초록색xanh lá초보sơ bộ초보자tân thủ초상화chân dung초소형cỡ nhỏ초심ý định ban đầu초안bản dự thảo초안dự thảo초어cá trắm초원thảo nguyên초월하다siêu việt초음파siêu âm초인종chuông cửa초점tiêu điểm초점 거리tiêu cự초조하다bồn chồn초조하다nôn nóng초중등학교trường phổ thông초콜릿sô cô la초하루mồng một촉각xúc giác촉매chất xúc tác촉진하다thúc đẩy촉촉하다ẩm촉촉하다ẩm ướtsúng총결하다tổng kết총경리tổng giám đốc총계tổng cộng총길이tổng chiều dài총량tổng lượng총리thủ tướng총살하다xử bắn총선거bầu cử lớn총수tổng số총알đạn총액tổng số tiền총을 쏘다nổ súng촬영하다quay phim최고tốt nhất최근gần đây최근 몇 년những năm gần đây최근에mới đây최대dài tới최대한 빨리càng sớm càng tốt최면thôi miên최선을 다하다cố gắng hết sức최선을 다하다dốc hết sức최소한ít nhất최우선quan trọng nhất최우선ưu tiên hàng đầu최저선giới hạn cuối cùng최적화하다tối ưu hóa추구하다theo đuổi추궁하다hỏi tiếp추궁하다truy cứu추대하다bầu chọn추도식lễ truy điệu추도하다truy điệu추돌tông đuôi추론하다suy luận