YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅊ
베트남어로 ㅊ로 시작하는 한국어 단어
471개 단어, 2 중 1페이지와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
차
trà
차
xe
차 안
trên xe
차 키
chìa khóa xe
차고
gara ô tô
차근차근
từng bước
차근차근 나아가다
tiến từng bước
차다
đá
차단하다
chặn
차라리
dứt khoát
차라리
nói đúng hơn
차라리
thà
차량
chiếc
차량
phương tiện
차량 호출
xe công nghệ
차례
một phen
차례로
lần lượt
차를 수리하다
sửa xe
차를 우리다
pha (trà)
차마하다
nỡ lòng
차반다
chapanda
차별하다
phân biệt đối xử
차선
làn đường
차세대
thế hệ tiếp theo
차속
tốc độ xe
차용증
giấy nợ
차용증
giấy vay nợ
차원이동하다
xuyên không
차은우
Cha Eun-woo
차이
chênh lệch
차이
khác biệt
차장
nhân viên bán vé
차종
kiểu xe
차주
chủ xe
차지하다
chiếm
차축
trục xe
차표
vé xe
착공하다
khởi công
착륙하다
hạ cánh
착석하다
ngồi vào chỗ
착수하다
bắt tay vào
착용하다
đeo
착취하다
bóc lột
착하다
hiền lành
착하다
ngoan
착한 사람
người tốt bụng
찬물을 끼얹다
dội gáo nước lạnh
찬성하다
tán thành
찬양하다
ca ngợi
참가하다
tham gia
참가하다
tham gia triển lãm
참고하다
tham khảo
참기름
dầu mè
참깨
mè
참나무
cây sồi
참다
nhẫn nhịn
참다
nhịn
참모
tham mưu
참새
chim sẻ
참석하다
có mặt
참석하다
tham dự
참을 수 없다
không nhịn được
참조하다
xem thêm
참치
cá ngừ
참호
chiến hào
찹쌀떡
bánh chưng
찹쌀밥
xôi
찻잎
lá trà
찻잔
tách
찻주전자
ấm trà
찻집
quán trà
창
giáo
창고
kho
창고
kho hàng
창립자
người sáng lập
창문
cửa sổ
창문 가리개
rèm cửa sổ
창문을 열다
mở cửa sổ
창백하다
tái nhợt
창업하다
khởi nghiệp
창업하다
ra kinh doanh
창작하다
sáng tác
창조
khai thiên lập địa
창조하다
sáng tạo
창조하다
tạo
창조하다
tạo nên
창조하다
tạo ra
창턱
bậu cửa sổ
찾다
tìm
찾다
tìm thấy
찾아내다
tìm ra
채굴
khai thác mỏ
채권
trái phiếu
채널
kênh
채소
rau
채소
rau củ
채소밭
vườn rau
채식하다
ăn chay
채용하다
tuyển dụng
채우다
cài
채우다
điền
채우다
lấp đầy
책
sách
책가방
cặp sách
책망하다
trách móc
책상
bàn học
책상
bàn làm việc
책상
bàn viết
책임
trách nhiệm
책임감
tinh thần trách nhiệm
책임자
người phụ trách
책장
kệ sách
책장
tủ sách
챔피언
quán quân
처녀자리
Xử Nữ
처럼
như
처리하다
xử lý
처방전
đơn thuốc
처벌하다
trừng phạt
처벌하다
xử phạt
처신
cách làm người
처음
lần đầu tiên
처음부터
từ đầu
처음부터 끝까지
từ đầu đến cuối
처음에
lúc đầu
처지
hoàn cảnh
처치하다
hạ gục
척추
đốt sống cổ
척추
xương sống
척하다
giả vờ
천
ngàn
천
nghìn
천국
thiên đường
천둥
sấm
천둥
sấm
천리
thiên kinh địa nghĩa
천만
mười triệu
천문대
đài thiên văn
천문학
thiên văn
천사
thiên thần
천산갑
tê tê
천연가스
khí đốt
천왕성
sao Thiên Vương
천장선풍기
quạt trần
천재
thiên tài
천지
trời đất
천지개벽
long trời lở đất
천천히
chậm rãi
천천히
từ từ
천칭자리
Thiên Bình
천태만상
muôn hình vạn trạng
천하
thiên hạ
천혜의 조건
được thiên nhiên ưu đãi
철
sắt
철거하다
giải tỏa
철거하다
tháo dỡ
철도
đường ray
철도
đường sắt
철물점
cửa hàng kim khí
철수하다
rút lui
철저하다
kỹ lưỡng
철저하다
thấu đáo
철저하다
triệt để
철저히 계산하다
tính toán kỹ lưỡng
철조망
hàng rào thép gai
철학
triết học
첨단기술
công nghệ cao
첨부파일
tệp đính kèm
첨부하다
đính kèm
첩보
tình báo
첫 번째
đợt đầu tiên
첫번
lần đầu
첫째
đầu tiên
청각장애인
người điếc
청년
anh chàng
청년
chàng trai
청년
thanh niên
청렴
liêm chính
청렴하다
liêm khiết
청명절
Tết Thanh Minh
청명절
Thanh Minh
청명하다
trong trẻo
청바지
quần jean
청소년
thanh thiếu niên
청소원
nhân viên vệ sinh
청소하다
dọn dẹp
청소하다
làm sạch
청소하다
quét dọn
청중
khán thính giả
청첩장
thiệp mời
청춘
tuổi trẻ
청키 스니커즈
giày chunky
청하다
xin
청혼하다
cầu hôn
체
rây
체격
vóc dáng
체납
nợ đọng
체력
thể lực
체력 회복약
thuốc hồi máu
체리
anh đào
체면
sĩ diện
체면
thể diện
체면을 세우다
không chịu thua kém
체면을 잃다
mất mặt
체스
cờ vua
체스말
quân cờ
체스판
bàn cờ
체온
nhiệt độ cơ thể
체육
thể thao
체육관
nhà thi đấu
체인
chuỗi
체인점
chuỗi cửa hàng
체제
thể chế
체조
thể dục dụng cụ
체중
trọng lượng
체중 감량하다
giảm cân
체질
thể chất
체포되다
bị bắt
체포하다
bắt giữ
체험하다
trải nghiệm
체형
dáng người
쳐다보다
ngửa
초
giây
초
siêu
초과하다
vượt chuẩn
초과하다
vượt quá
초국가적
xuyên quốc gia
초급
sơ cấp
초기
ban đầu
초기
giai đoạn đầu
초년
những năm đầu
초대를 수락하다
nhận lời mời
초대장
thiệp mời
초대하다
mời
초등학교
cấp một
초등학생
học sinh tiểu học
초라하다
sơ sài
초록불
đèn xanh
초록색
màu xanh lá cây
초록색
xanh lá
초보
sơ bộ
초보자
tân thủ
초상화
chân dung
초소형
cỡ nhỏ
초심
ý định ban đầu
초안
bản dự thảo
초안
dự thảo
초어
cá trắm
초원
thảo nguyên
초월하다
siêu việt
초음파
siêu âm
초인종
chuông cửa
초점
tiêu điểm
초점 거리
tiêu cự
초조하다
bồn chồn
초조하다
nôn nóng
초중등학교
trường phổ thông
초콜릿
sô cô la
초하루
mồng một
촉각
xúc giác
촉매
chất xúc tác
촉진하다
thúc đẩy
촉촉하다
ẩm
촉촉하다
ẩm ướt
총
súng
총결하다
tổng kết
총경리
tổng giám đốc
총계
tổng cộng
총길이
tổng chiều dài
총량
tổng lượng
총리
thủ tướng
총살하다
xử bắn
총선거
bầu cử lớn
총수
tổng số
총알
đạn
총액
tổng số tiền
총을 쏘다
nổ súng
촬영하다
quay phim
최고
tốt nhất
최근
gần đây
최근 몇 년
những năm gần đây
최근에
mới đây
최대
dài tới
최대한 빨리
càng sớm càng tốt
최면
thôi miên
최선을 다하다
cố gắng hết sức
최선을 다하다
dốc hết sức
최소한
ít nhất
최우선
quan trọng nhất
최우선
ưu tiên hàng đầu
최저선
giới hạn cuối cùng
최적화하다
tối ưu hóa
추구하다
theo đuổi
추궁하다
hỏi tiếp
추궁하다
truy cứu
추대하다
bầu chọn
추도식
lễ truy điệu
추도하다
truy điệu
추돌
tông đuôi
추론하다
suy luận
1
2