YiWordsYiWords

M로 시작하는 베트남어 단어

474개 항목, 2 중 2페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

mời초대하다môi입술mốimỗi각각mọi모든mồi câu미끼mỏi cổ목 결림mời đặc biệt특별 초대mới đây최근에mọi điều như ý소원성취mời khách손님을 초대하다mỗi khi~할 때마다mới lạ신기하다mời làm việc고용하다mối liên kết연결고리mọi lúc mọi nơi언제 어디서나mọi mặt모든 면mới mẻ새롭다mọi ngõ ngách구석구석mời ngồi앉으세요mỗi người각자mọi người모두mỗi người một ngả각자 길을 가다mỗi người một ý각기 다르다mỗi người nêu ý kiến의견을 내다mọi nhà모든 집mồi nhử미끼mới nổi신흥mối quan hệ관문mời rượu건배하다mọi thứ모든 것mới tinh새것môi trường환경mời vào들어오세요món요리món ăn요리môn đăng hộ đối문벌이 맞다môn học과목món luộc xì dầu조림요리món ngon별미mong바라다mông엉덩이mông엉덩이mỏng얇다mong đợi기대하다mong manh연약하다mỏng manh연약하다mồng một초하루móng nhà기초móng tay손톱móng vuốt발톱Monkey D. Luffy몽키 D. 루피mộtmột bên한쪽một cách방식một cái nhìn한눈một câu한 문장một chuỗi연속một chút조금một chuyện한 가지 일một con한 마리một công đôi việc일거양득một hàng한 줄một hào십 전một hơi한숨에một ít조금một khi일단một lần한 번một lát잠시một lát nữa이따가một loạt일련một lòng일심một lòng một dạ일편단심một lúc잠시một luồng한 줄기một mặt한쪽một mình혼자một mực한결같이một ngày nào đó언젠가một nửa절반một phần일부một phen차례một số몇몇một số몇몇một tay한 손một tệ일 위안một thể일체một thế hệ세대một thời한때một trăm nghìn십만 동một trăm nghìn십만동một trăm tệ백 위안một trận한바탕một triệu백만một trong những중의 하나một vài몇몇Moutai마오타이맹인모자mu bàn chân발등mu bàn tay손등mũ bảo hiểm헬멧mũ beret베레모mũ bơi수영모mũ bucket버킷햇mù chữ문맹mũ len비니mũ lưỡi trai야구 모자mụ phù thủy마녀mù quáng맹목적이다mù tạc겨자mũ tắm샤워캡múa춤추다mùa계절mua사다mưamua 1 tặng 1원플러스원mua bán매매mùa cao điểm성수기mua chuộc매수하다mưa đá우박mùa đông겨울mưa gió풍우mùa hè여름mua lại và sáp nhập인수합병mưa lớn폭우mua sắm쇼핑하다mưa sao băng유성우mùa thu가을mùa vắng khách비수기mùa xuânmức수준mực갑오징어mục đích목적mức độ정도mức độ lớn대폭mức giá가격대mục lục목차mục nát부패하다mục sư목사mục tiêu목표mùi냄새mũimũi nhọnmũi nhọn선봉mũi tên화살mùi vịmụn여드름mừng축하하다muối소금muỗi모기mườimười ngày đầu tháng상순mười nghìn일만 동mười nghìnmười nghìn일만동mười tệ십 위안mười triệu천만muốn원하다muộn늦다mượn빌리다muôn hình vạn trạng천태만상muôn quân nghìn ngựa대군muỗng숟가락muỗng gỗ나무숟가락mứtmưu cầu모색하다mưu sinh생계하다mưu trí지략이 풍부하다Mỹ미국My Little Pony마이 리틀 포니mỹ nhân미인mỹ nữ미녀mỹ thuật미술