YiWordsYiWords

V로 시작하는 베트남어 단어

311개 항목, 2 중 1페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

그리고va부딪치다va chạm충돌하다va li여행가방vả mặt따귀를 때리다vá xe타이어수리하다vác메다vắc-xin백신vách đá절벽vách đá cheo leo험준한 절벽vạch qua đường횡단보도vạch trần폭로하다vạch xuất phát출발선vàivai어깨vải쉬폰vải리치vai phụ조연vai trò역할Valorant장로van밸브văn문학vằn줄무늬vẫn여전히vạnvặn비틀다văn bản문서vận chuyển운송하다vận chuyển đường biển해상 운송vận chuyển hàng hóa화물 운송vận chuyển hành khách여객 운송vấn đề문제vấn đề khó난제vận động viên운동선수vận dụng응용하다ván gỗ나무판vận hành조작하다văn hóa문화văn học문학Vạn Lý Trường Thành만리장성vận mayvăn minh문명vạn năng만능văn nghệ문예văn nghệ giải trí오락vẫn như cũ여전히 같다văn phòng사무실văn phòng đại diện대표사무소văn phòng phẩm문구류vận rủi불운vận tải biển해운vặn vẹo왜곡하다van xin애원하다vàngvang울리다vângvang dội울려 퍼지다vang lên울리다vâng lời복종하다vắng mặt결석하다vắng vẻ적막하다vào들어가다vào들어가다vào cửa입장하다vào sân입장하다vào trong들어가다vắt짜다vật물체vật chất물질vật chất tối암흑 물질vật chứng증거물vật liệu재료vật lộn버둥거리다vật lý물리학vật thể물체vật tư물자vất vả힘들다váy치마vậy그렇게vảy cá비늘váy cưới웨딩드레스vây quanh둘러싸다vẫy tay손을 흔들다váy tennis테니스 스커트vậy thì그러면vay vốn대출하다vẽ그리다về돌아오다về cơ bản기본적으로vẻ hấp dẫn매력vẻ mặt표정vé máy bay비행기표về nhà집에 가다về nông thôn농촌에 가다về nước귀국하다vẽ rắn thêm chân과잉하다vẽ rồng điểm mắt화룡점정về sau이후에vệ sĩ보디가드vệ sinh위생vé số복권vé tháng정기권vệ tinh위성vệ tinh nhân tạo인공위성vẽ tranh그림을 그리다vé vào cửa입장권vé xe차표vé xem phim영화표ven biển해안의ven bờ연안vểnh치켜세우다vẹt앵무새vết흔적vết đốm반점vết nứt균열vết thương상처지갑왜냐하면vịvĩ đại위대하다vĩ độ위도ví dụ예를 들어ví dụ như예를 들면vị giác미각vi khuẩn세균vi mạchvi mô미시vĩ mô거시적이다vỉ nướng그릴vi phạm위반하다vi phạm hợp đồng계약 위반하다vi phạm pháp luật법을 위반하다vi phạm quy định위반하다vi rút바이러스vị tha이타주의vị thành niên미성년자vì thế그러므로vị trí위치vị trí công tác직위vì vậy그래서vỉa hè인도video비디오việcviệc cấp bách급선무việc làm직업việc lớn대사건việc này이 일việc nhà집안일việc riêng사사로운 일việc tốt선행việc vui경사việc xấu나쁜 일viêm염증viên회원việnviên đá ma thuật마법석viện dưỡng lão양로원viên mãn원만하다viên nang캡슐viện nghiên cứu연구소viện sĩ원사viễn thông통신viên thuốc정제viện trợ원조viện trưởng원장viết쓰다Việt Nam베트남việt quất블루베리viết tắt약어viết văn작문하다vịnhvinh dự명예vĩnh hằng영원하다vinh hạnh영광vinh quang영광vĩnh viễn영구적이다viôlông바이올린vít나사vịt오리vịt quay오리구이vitamin비타민vỏ껍질vỡ깨지다vợ아내vợ chồng부부vô cớ근거 없다vô cùng매우vô cùng quan trọng지극히 중요하다vô cùng vui sướng매우 기쁘다vô địch무적이다vỏ điện thoại휴대폰 케이스vô điều kiện무조건vơ đũa cả nắm일반화하다vô dụng쓸모없다vở ghi노트vô gia cư노숙자vỏ gối베개커버vô hạn무한하다võ hiệp무협vô hình무형vở kịch연극võ lâm무림vô lăng운전대vô liêm sỉ뻔뻔하다vô lý불합리하다vỡ nát산산조각나다vô số무수하다vỏ sò조개껍데기vô song비할 데 없다vô tận무한하다vỗ tay박수치다võ thuật무술vô thức무의식vô tình무정하다vô tình vô nghĩa무정하다vô tội무고하다vô tư lự근심이 없다vô tuyến무선vợ/chồng배우자vóc dáng체격với함께voi코끼리vòi nước수도꼭지vòi nước bị rò수도꼭지누수vội vã급하다vội vàng서두르다vội vàng급하다Volkswagen폭스바겐vòm아치vốn자본vốn có본래의vốn dĩ원래vốn liếng자본vốn nước ngoài외자vòng라운드võng해먹vòng hoa화환vòng loại예선võng mạc망막vòng tay팔찌vòng tay팔찌vòng trònvòng xoay로터리vớt건지다vợt bóng라켓vợt cầu lông배드민턴 라켓vợt muỗi điện전기모기채vợt tennis테니스 라켓vụ사건vụ án사건vũ công무용수vũ khí무기vũ khí hạt nhân핵무기vu khống무고하다vũ lực무력vũ trang무장하다vũ trụ우주vũ trường무도장vụ trưởng국장vuavừa đủ딱 맞다vừa đúng딱 맞다vừa học vừa làm근공검학vừa lăn vừa bò구르고 기다vừa mới방금vừa nãy방금vừa nãy방금vừa người몸에 맞다vừa phải적당하다vừa ý마음에 들다vực dậy회복하다vui기쁘다vui buồn hợp tan희비vui mừng기쁘다vui mừng khôn xiết기쁨을 감추지 못하다vui sum họp즐겁게 모이다vui vẻ즐겁다vui vẻ행복하다vụn조각vùng지역vung휘두르다vững견고하다vùng biển해역vũng bùn진흙탕vững chắc견고한vùng núi산지vùng nước수역vùng thiên tai재해 지역vững vàng견고하다vụng về서투르다vườn정원vượn긴팔원숭이vườn cảnh정원vườn cây ăn trái과수원vườn rau채소밭vuông제곱vướng mắc얽히다vương quốc왕국vướng víu방해물