YiWordsYiWords

X로 시작하는 베트남어 단어

187개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

xa멀다xả (cảm xúc)발산하다xã hội사회xã hội chết쪽팔리다xa lạ낯설다xà lách dầu로메인상추xa lát샐러드xã luận사설xả nước물을 방류하다xà phòng비누xa xỉ사치스럽다xa xôi멀다xác시체xác định확정하다xác lập확립하다xác minh확인하다xác nhận확인하다xác sống좀비xác suất확률xác thực인증하다xách들다xám회색xâm hại침해하다xâm lược침략하다xâm phạm침범하다xâm phạm quyền권리침해xăng휘발유xanh파랑xanh biếc비취색xanh lá초록색xanh lam파랑xào볶다xảo quyệt교활하다xâuxấu못생기다xấu đi악화되다xấu hổ부끄럽다xấu hổ hóa giận부끄러워 화내다xấu xa추악하다xấu xí추하다xảy일어나다xây dựng건설하다xây dựng lại재건하다xây dựng xong완공되다xảy ra발생하다찢다xexe bán tải픽업트럭xe bọc thép장갑차xe buýt버스xe buýt lớn대형버스xe buýt trường học스쿨버스xe cảnh sát경찰차xe cơ giới자동차xe công nghệ차량 호출xe cũ중고차xe cứu hoả소방차xe cứu thương구급차xe đạp자전거xe đẩy em bé유모차xe địa hình오프로드차xe điện전기차xe hoa웨딩카xe hơi자동차xe kart고카트xe khách고속버스xe lăn휠체어xe lu로드롤러xe máy오토바이xe máy điện전동 오토바이xe nâng지게차xe ngựa마차xe nhà ở캠핑카xe ôm오토바이 택시xe rác쓰레기차xe riêng자가용xe tải트럭xe tăng탱크xe trung chuyển셔틀버스xem보다xem mắt소개팅하다xem náo nhiệt구경하다xem như여기다xem ra보기에xem thêm참조하다xem xét고려하다xem xét tình hình상황을 고려하다xem xét toàn diện종합적으로 고려하다xẻngxẻng lật주걱xentimét센티미터xếp정렬하다xếp hàng줄서다xếp hạng순위xếp vào분류하다xét nghiệm검사하다xét thấy고려하다xét xử심판하다xì dầu간장xi măng시멘트Xiao Zhan샤오잔xiaohongshu샤오홍슈xiaomi샤오미xích đạo적도xích đu그네xích lại gần다가가다xiếc속임수xiếc서커스xin청하다xin cấp신청하다xin chào안녕하세요xin chỉ thị지시를 구하다xin đăng cai유치 신청xin gửi lời삼가 드립니다xin hỏi묻다xin lỗi미안하다xin tha선처를 빌다xin vía운을 빌다xinh예쁘다xinh đẹp아름답다물통xóa삭제하다xoa문지르다xóa bạn bè친구 삭제하다xóa bỏ삭제하다xoa bóp마사지하다xoài망고xoay회전하다xoay chuyển뒤집다xoay người돌아서다xoáy nước소용돌이xóc nảy덜컹거리다xôi찹쌀밥xôn xao떠들썩하다xong끝나다xông돌진하다xông hơi사우나xông hơi khô건식 사우나xông vào난입하다xót xa아프다xtep특보xử bắn총살하다xử lý처리하다Xử Nữ처녀자리xử phạt처벌하다xua보내다xưa nayxưa nay trong ngoài고금중외xuất bản출판하다xuất cảnh出境하다xuất hiện나타나다xuất hiện ồ ạt쇄도하다xuất hiện trở lại재등장하다xuất khẩu수출하다xuất ngũ제대하다xuất nhập khẩu수출입xuất phát출발하다xuất phát từ에서 비롯되다xuất sắc우수하다xuất thân출신xuất thần넋을 잃다xuất trình제시하다xuất viện퇴원하다xuất xưởng출하하다xúc động감동하다xúc động lòng người감동시키다xúc giác촉각xúc phạm모욕하다xúc xắc주사위xúc xích소시지xui xẻo불운하다xứng đáng합당하다xứng đáng với자격이 있다xung đột충돌xưng hô칭호하다xung quanh주위xuống내려가다xươngxương cá생선가시xương đòn쇄골xuống lầu내려가다xuống núi하산하다xương sống척추xuống xe내리다xuyên không차원이동하다xuyên quốc gia초국가적xuyên suốt관통하다