YiWordsYiWords

감정

감정 — 24개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

suy nghĩ lung tung공상하다vừa đủ딱 맞다không quan trọng중요하지 않다bế tắc교착상태gợi lên불러일으키다kính yêu경애하다áp đảo압도하다chê bai비난하다vận rủi불운tình nghĩa정의tỉnh ngộ깨닫다hiu quạnh쓸쓸하다vừa ý마음에 들다thảm hại당황하다ăn không ngồi rồi한가하다trữ tình서정적이다đau lòng마음 아프다cuồn cuộn격류nhớ mãi không quên잊지 못하다thờ ơ무관심하다cảm thán감탄đại thể대체làm quá호들갑을 떨다tán thán칭찬하다

인기 주제

성격과 대인관계감정 상태성격 유형감정 상태성격 유형감정 상태성격 유형감정 상태감정 상태감정중국 화폐표현 방법

베트남어 사전