YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
성격 유형
성격 유형
성격 유형 — 13개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
vô tình vô nghĩa
무정하다
chạy đôn chạy đáo
동분서주하다
lâu dài không ngừng
오래 지속되다
cầu danh chuộng tiếng
명예를 좇다
hay quên
잘 잊어버리다
lắm lời
수다스럽다
làm màu
허세부리다
lạ đời
별나다
giả nghèo
가난한 척하다
phản diện
악역
nhân vật bí ẩn
신비한 인물
được yêu thích
호감이 가다
ham chơi
장난을 좋아하다
인기 주제
감정 상태
감정 상태
감정
중국 화폐
기초 생활 어휘
표현 방법
일상 신체 변화
Giữa bạn bè và người thân
Đi xe và giao thông sân bay
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
→
베트남어 사전