YiWordsYiWords

감정 상태

감정 상태 — 21개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

biến nguy thành an위기를 기회로 바꾸다làm cho có lệ형식적으로 하다xem xét tình hình상황을 고려하다đồng cam cộng khổ고락을 함께하다chê cười비웃다khúc quanh bất ngờ급전환cười đùa장난치다lẽ thẳng khí hùng당당하다nặng trĩu무거운kính nhi viễn chi경외하다thích thú즐기다dội gáo nước lạnh찬물을 끼얹다bán tín bán nghi반신반의하다quá khen과찬하다nói chuyện phiếm잡담하다ra vẻ ta đây뽐내다thì thầm속삭이다mặt đỏ tai hồng얼굴이 붉어짐quên ăn quên ngủ몰두하다thích nghe ham đọc인기 있다vật lộn버둥거리다

인기 주제

감정중국 화폐표현 방법일상 신체 변화표현과 처리고급 표현과 응답감정 표현습관 형성걷기와 달리기일상 동작여행 동사모든 상점 쇼핑

베트남어 사전