YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
감정
감정
감정 — 18개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
cười ồ lên
폭소하다
xúc động lòng người
감동시키다
vô song
비할 데 없다
tươi cười rạng rỡ
활짝 웃다
tâm bình thản
평정심
thật vô lý
터무니없다
mỗi người một ý
각기 다르다
nghĩ trước nghĩ sau
앞뒤를 생각하다
khen ngợi không ngớt
끊임없이 칭찬하다
thư thái tự tại
유유자적하다
liên tiếp xảy ra
잇따라 일어나다
thắc mắc
궁금하다
xin vía
운을 빌다
yêu từ cái nhìn đầu tiên
짝사랑
yêu xa
장거리 연애
vả mặt
따귀를 때리다
năng lượng tích cực
긍정 에너지
hòa hợp
화합하다
인기 주제
중국 화폐
표현 방법
일상 신체 변화
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
여행 동사
모든 상점 쇼핑
편안한 마사지
→
베트남어 사전