YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
중국 화폐
중국 화폐
중국 화폐 — 8개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
một trăm tệ
백 위안
năm mươi tệ
오십 위안
hai mươi tệ
이십 위안
mười tệ
십 위안
năm tệ
오 위안
một tệ
일 위안
năm hào
오십 전
một hào
십 전
인기 주제
기초 생활 어휘
표현 방법
일상 신체 변화
Giữa bạn bè và người thân
Đi xe và giao thông sân bay
표현과 처리
고급 표현과 응답
감정 표현
습관 형성
걷기와 달리기
일상 동작
Trường học và du học
→
베트남어 사전