YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
삶의 색깔
삶의 색깔
삶의 색깔 — 14개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
màu be
베이지색
màu bạc
은색
màu vàng kim
금색
sáng
밝다
tối
어둡다
đỏ bừng
붉어지다
sặc sỡ
화려하다
bột
가루
xanh lam
파랑
xanh lá
초록색
xanh
파랑
tím
보라색
xanh biếc
비취색
màu sắc
색상
인기 주제
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
모든 양사
일상 양사
Hoạt động doanh nghiệp
일상 액세서리
안경과 렌즈
→
베트남어 사전