YiWordsYiWords

àimiànzi

sĩ diện

động từ tiếng Trung
爱面子 sĩ diện

Cụm từ thường dùng

àimiànzideróngxīn
sĩ diện hão
guòfènàimiànzi
sĩ diện quá mức

Câu ví dụ

hěnàimiànzi
Anh ấy rất sĩ diện.
biézàiàimiànzileshuōshíhuàba
Đừng sĩ diện nữa, hãy nói thật đi.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"sĩ diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sĩ diện" trong tiếng Trung là 爱面子, đọc là ài miàn zi.
爱面子 nghĩa là gì?
爱面子 (ài miàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sĩ diện".
爱面子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱面子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱面子 như thế nào?
Ví dụ: 他很爱面子。 (Anh ấy rất sĩ diện.); 别再爱面子了,说实话吧。 (Đừng sĩ diện nữa, hãy nói thật đi.).

Muốn nhớ "爱面子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí