"sĩ diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sĩ diện" trong tiếng Trung là 爱面子, đọc là ài miàn zi.
爱面子 nghĩa là gì?
爱面子 (ài miàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sĩ diện".
爱面子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱面子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱面子 như thế nào?
Ví dụ: 他很爱面子。 (Anh ấy rất sĩ diện.); 别再爱面子了,说实话吧。 (Đừng sĩ diện nữa, hãy nói thật đi.).