YiWordsYiWords

jiāoguàn

nuông chiều

động từ tiếng Trung
娇惯 nuông chiều

Cụm từ thường dùng

jiāoguànháizi
nuông chiều con cái

Câu ví dụ

父母fù mǔ不应bù yīng过度guò dù娇惯jiāo guàn孩子hái zi
Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.
cóngxiǎobèijiāoguàn
Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nuông chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuông chiều" trong tiếng Trung là 娇惯, đọc là jiāo guàn.
娇惯 nghĩa là gì?
娇惯 (jiāo guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuông chiều".
娇惯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娇惯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娇惯 như thế nào?
Ví dụ: 父母不应过度娇惯孩子。 (Cha mẹ không nên nuông chiều con quá mức.); 她从小被娇惯。 (Cô ấy bị nuông chiều từ nhỏ.).

Muốn nhớ "娇惯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí