YiWordsYiWords

gōng

công tư phân minh

cụm từ tiếng Trung
大公无私 công tư phân minh

Cụm từ thường dùng

zuòshìgōng
làm việc công tư phân minh
gōngderén
người công tư phân minh

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōngzǒngshìgōng
Anh ấy luôn công tư phân minh trong công việc.
大公无私dà gōng wú sīshì一种yī zhǒnghǎo品质pǐn zhì
Công tư phân minh là phẩm chất tốt.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"công tư phân minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công tư phân minh" trong tiếng Trung là 大公无私, đọc là dà gōng wú sī.
大公无私 nghĩa là gì?
大公无私 (dà gōng wú sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "công tư phân minh".
大公无私 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大公无私 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大公无私 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中总是大公无私。 (Anh ấy luôn công tư phân minh trong công việc.); 大公无私是一种好品质。 (Công tư phân minh là phẩm chất tốt.).

Muốn nhớ "大公无私" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí