YiWordsYiWords

shènglíngrén

hống hách

tính từ tiếng Trung
盛气凌人 hống hách

Cụm từ thường dùng

shènglíngréndetài
thái độ hống hách
shènglíngréndeshàng
cấp trên hống hách

Câu ví dụ

duìyuángōnghěnshènglíngrén
Ông ta rất hống hách với nhân viên.
huānshènglíngrénderén
Cô ấy không thích những người hống hách.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hống hách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hống hách" trong tiếng Trung là 盛气凌人, đọc là shèng qì líng rén.
盛气凌人 nghĩa là gì?
盛气凌人 (shèng qì líng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "hống hách".
盛气凌人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛气凌人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛气凌人 như thế nào?
Ví dụ: 他对员工很盛气凌人。 (Ông ta rất hống hách với nhân viên.); 她不喜欢盛气凌人的人。 (Cô ấy không thích những người hống hách.).

Muốn nhớ "盛气凌人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí