"hống hách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hống hách" trong tiếng Trung là 盛气凌人, đọc là shèng qì líng rén.
盛气凌人 nghĩa là gì?
盛气凌人 (shèng qì líng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "hống hách".
盛气凌人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盛气凌人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盛气凌人 như thế nào?
Ví dụ: 他对员工很盛气凌人。 (Ông ta rất hống hách với nhân viên.); 她不喜欢盛气凌人的人。 (Cô ấy không thích những người hống hách.).