YiWordsYiWords

xìn

tin tưởng lẫn nhau

động từ tiếng Trung
互信 tin tưởng lẫn nhau

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhōngxìn
tin tưởng lẫn nhau trong công việc
péngyǒujiānxìn
tin tưởng lẫn nhau giữa bạn bè

Câu ví dụ

menyàoxìn
Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.
互信hù xìnràng关系guān xìgèng牢固láo gù
Tin tưởng lẫn nhau giúp mối quan hệ bền vững.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tin tưởng lẫn nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin tưởng lẫn nhau" trong tiếng Trung là 互信, đọc là hù xìn.
互信 nghĩa là gì?
互信 (hù xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin tưởng lẫn nhau".
互信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 互信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 互信 như thế nào?
Ví dụ: 我们要互信。 (Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.); 互信让关系更牢固。 (Tin tưởng lẫn nhau giúp mối quan hệ bền vững.).

Muốn nhớ "互信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí