YiWordsYiWords

àiqíngpiàn

phim tình cảm

danh từ tiếng Trung
爱情片 phim tình cảm

Cụm từ thường dùng

kànàiqíngpiàn
xem phim tình cảm
làngmànàiqíngpiàn
phim tình cảm lãng mạn

Câu ví dụ

huankànàiqíngpiàn
Cô ấy thích xem phim tình cảm.
zhèàiqíngpiànhěngǎnrén
Phim tình cảm này rất cảm động.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"phim tình cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim tình cảm" trong tiếng Trung là 爱情片, đọc là ài qíng piàn.
爱情片 nghĩa là gì?
爱情片 (ài qíng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim tình cảm".
爱情片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱情片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱情片 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢看爱情片。 (Cô ấy thích xem phim tình cảm.); 这部爱情片很感人。 (Phim tình cảm này rất cảm động.).

Muốn nhớ "爱情片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí