"phim tình cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim tình cảm" trong tiếng Trung là 爱情片, đọc là ài qíng piàn.
爱情片 nghĩa là gì?
爱情片 (ài qíng piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim tình cảm".
爱情片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱情片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱情片 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢看爱情片。 (Cô ấy thích xem phim tình cảm.); 这部爱情片很感人。 (Phim tình cảm này rất cảm động.).