YiWordsYiWords

dòngzuòpiàn

phim hành động

danh từ tiếng Trung
动作片 phim hành động

Cụm từ thường dùng

kàndòngzuòpiàn
xem phim hành động
dòngzuòpiànyǎnyuán
diễn viên phim hành động

Câu ví dụ

huankàndòngzuòpiàn
Tôi thích xem phim hành động.
zhèdòngzuòpiànhěnjīngcǎi
Phim hành động này rất hấp dẫn.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"phim hành động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim hành động" trong tiếng Trung là 动作片, đọc là dòng zuò piàn.
动作片 nghĩa là gì?
动作片 (dòng zuò piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim hành động".
动作片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动作片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动作片 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看动作片。 (Tôi thích xem phim hành động.); 这部动作片很精彩。 (Phim hành động này rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "动作片" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí