"phim hài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim hài" trong tiếng Trung là 喜剧片, đọc là xǐ jù piàn.
喜剧片 nghĩa là gì?
喜剧片 (xǐ jù piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim hài".
喜剧片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜剧片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜剧片 như thế nào?
Ví dụ: 我常看喜剧片放松。 (Tôi thường xem phim hài để giải trí.); 这部喜剧片很有趣。 (Phim hài này rất vui nhộn.).