YiWordsYiWords

àiyīntǎn

Einstein

danh từ tiếng Trung
爱因斯坦 Einstein

Cụm từ thường dùng

àiyīntǎnlùn
thuyết của Einstein
àiyīntǎndeshēng
cuộc đời của Einstein

Câu ví dụ

爱因斯坦ài yīn sī tǎn相对论xiāng duì lùn著称zhù chēng
Einstein nổi tiếng với thuyết tương đối.
àiyīntǎnshìwěidexuéjiā
Einstein là nhà khoa học vĩ đại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Einstein" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Einstein" trong tiếng Trung là 爱因斯坦, đọc là ài yīn sī tǎn.
爱因斯坦 nghĩa là gì?
爱因斯坦 (ài yīn sī tǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Einstein".
爱因斯坦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱因斯坦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱因斯坦 như thế nào?
Ví dụ: 爱因斯坦以相对论著称。 (Einstein nổi tiếng với thuyết tương đối.); 爱因斯坦是伟大的科学家。 (Einstein là nhà khoa học vĩ đại.).

Muốn nhớ "爱因斯坦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí