YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ài

yêu

động từ tiếng Trung
爱 yêu

Cụm từ thường dùng

téngài
yêu thương
àimǒurén
yêu ai đó

Câu ví dụ

àidejiārén
Tôi yêu gia đình mình.
àidòng
Cô ấy yêu động vật.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu" trong tiếng Trung là 爱, đọc là ài.
爱 nghĩa là gì?
爱 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu".
爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱 như thế nào?
Ví dụ: 我爱我的家人。 (Tôi yêu gia đình mình.); 她爱动物。 (Cô ấy yêu động vật.).

Muốn nhớ "爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí