YiWordsYiWords

àishìshǒu

yêu thích không rời

cụm từ tiếng Trung
爱不释手 yêu thích không rời

Cụm từ thường dùng

àishìshǒudewán
đồ chơi yêu thích không rời
àishìshǒudeshū
sách yêu thích không rời

Câu ví dụ

xiǎonánháiduìxīnàishìshǒu
Cậu bé yêu thích không rời món quà mới.
duìzhèběnshūàishìshǒu
Tôi yêu thích không rời cuốn sách này.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"yêu thích không rời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu thích không rời" trong tiếng Trung là 爱不释手, đọc là ài bú shì shǒu.
爱不释手 nghĩa là gì?
爱不释手 (ài bú shì shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu thích không rời".
爱不释手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱不释手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱不释手 như thế nào?
Ví dụ: 小男孩对新礼物爱不释手。 (Cậu bé yêu thích không rời món quà mới.); 我对这本书爱不释手。 (Tôi yêu thích không rời cuốn sách này.).

Muốn nhớ "爱不释手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí