YiWordsYiWords

àihào

sở thích

danh từ tiếng Trung
爱好 sở thích

Cụm từ thường dùng

rénàihào
sở thích cá nhân
shūàihào
sở thích đặc biệt

Câu ví dụ

kànshūshìdeàihào
Đọc sách là sở thích của tôi.
yǒuhěnduōtóngdeàihào
Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"sở thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好, đọc là ài hào.
爱好 nghĩa là gì?
爱好 (ài hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở thích".
爱好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱好 như thế nào?
Ví dụ: 看书是我的爱好。 (Đọc sách là sở thích của tôi.); 他有很多不同的爱好。 (Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.).

Muốn nhớ "爱好" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí