"sở thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sở thích" trong tiếng Trung là 爱好, đọc là ài hào.
爱好 nghĩa là gì?
爱好 (ài hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sở thích".
爱好 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱好 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱好 như thế nào?
Ví dụ: 看书是我的爱好。 (Đọc sách là sở thích của tôi.); 他有很多不同的爱好。 (Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.).