"yêu nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu nước" trong tiếng Trung là 爱国, đọc là ài guó.
爱国 nghĩa là gì?
爱国 (ài guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu nước".
爱国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱国 như thế nào?
Ví dụ: 他很爱国。 (Anh ấy rất yêu nước.); 我们要发扬爱国精神。 (Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.).