YiWordsYiWords

àiguó

yêu nước

tính từ tiếng Trung
爱国 yêu nước

Cụm từ thường dùng

àiguójīngshén
tinh thần yêu nước
爱国ài guó行为xíng wéi
hành động yêu nước

Câu ví dụ

hěnàiguó
Anh ấy rất yêu nước.
我们wǒ menyào发扬fā yáng爱国ài guó精神jīng shén
Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"yêu nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu nước" trong tiếng Trung là 爱国, đọc là ài guó.
爱国 nghĩa là gì?
爱国 (ài guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu nước".
爱国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱国 như thế nào?
Ví dụ: 他很爱国。 (Anh ấy rất yêu nước.); 我们要发扬爱国精神。 (Chúng ta cần phát huy tinh thần yêu nước.).

Muốn nhớ "爱国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí