YiWordsYiWords

Cùng cách viết:按摩

àn

massage

động từ tiếng Trung
按摩 massage

Cụm từ thường dùng

quánshēnàn
massage toàn thân
liǎnàn
massage mặt

Câu ví dụ

zhōuchángàn
Tôi thường đi massage vào cuối tuần.
ànyǒuzhùhuǎnjiě
Massage giúp giảm căng thẳng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "massage", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"massage" trong tiếng Trung nói thế nào?
"massage" trong tiếng Trung là 按摩, đọc là àn mó.
按摩 nghĩa là gì?
按摩 (àn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "massage".
按摩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按摩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按摩 như thế nào?
Ví dụ: 我周末常去按摩。 (Tôi thường đi massage vào cuối tuần.); 按摩有助于缓解压力。 (Massage giúp giảm căng thẳng.).

Muốn nhớ "按摩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí