YiWordsYiWords

ànxuéwèi

bấm huyệt

động từ tiếng Trung
按压穴位 bấm huyệt

Cụm từ thường dùng

ànjiǎoxuéwèi
bấm huyệt bàn chân
àn背部bèi bù穴位xué wèi
bấm huyệt lưng

Câu ví dụ

zhuānjiāhuìgěiànxuéwèi
Chuyên gia sẽ bấm huyệt cho bạn.
ànxuéwèiyǒuzhùhuǎnjiěténgtòng
Bấm huyệt giúp giảm đau.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"bấm huyệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bấm huyệt" trong tiếng Trung là 按压穴位, đọc là àn yā xué wèi.
按压穴位 nghĩa là gì?
按压穴位 (àn yā xué wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bấm huyệt".
按压穴位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按压穴位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按压穴位 như thế nào?
Ví dụ: 专家会给你按压穴位。 (Chuyên gia sẽ bấm huyệt cho bạn.); 按压穴位有助于缓解疼痛。 (Bấm huyệt giúp giảm đau.).

Muốn nhớ "按压穴位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí