YiWordsYiWords

Cùng cách viết:按摩

àn

mát-xa

động từ tiếng Trung
按摩 mát-xa

Cụm từ thường dùng

按摩àn mó背部bèi bù
mát-xa lưng
ànliǎn
mát-xa mặt

Câu ví dụ

huanxiàbānhòuàn
Tôi thích được mát-xa sau giờ làm việc.
正在zhèng zàigěi客人kè rén按摩àn mó
Cô ấy đang mát-xa cho khách.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mát-xa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"mát-xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mát-xa" trong tiếng Trung là 按摩, đọc là àn mó.
按摩 nghĩa là gì?
按摩 (àn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mát-xa".
按摩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按摩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按摩 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢下班后按摩。 (Tôi thích được mát-xa sau giờ làm việc.); 她正在给客人按摩。 (Cô ấy đang mát-xa cho khách.).

Muốn nhớ "按摩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí