"mát-xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mát-xa" trong tiếng Trung là 按摩, đọc là àn mó.
按摩 nghĩa là gì?
按摩 (àn mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mát-xa".
按摩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按摩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按摩 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢下班后按摩。 (Tôi thích được mát-xa sau giờ làm việc.); 她正在给客人按摩。 (Cô ấy đang mát-xa cho khách.).