YiWordsYiWords

àn

ghế massage

danh từ tiếng Trung
按摩椅 ghế massage

Cụm từ thường dùng

quánshēnàn
ghế massage toàn thân

Câu ví dụ

gāngmǎileàn
Tôi vừa mua một ghế massage.
ànduìlǎorénhěnfāng便biàn
Ghế massage rất tiện lợi cho người lớn tuổi.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ghế massage" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghế massage" trong tiếng Trung là 按摩椅, đọc là àn mó yǐ.
按摩椅 nghĩa là gì?
按摩椅 (àn mó yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghế massage".
按摩椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 按摩椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 按摩椅 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了按摩椅。 (Tôi vừa mua một ghế massage.); 按摩椅对老人很方便。 (Ghế massage rất tiện lợi cho người lớn tuổi.).

Muốn nhớ "按摩椅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí