YiWordsYiWords

hǎiěr

haier

danh từ tiếng Trung
海尔 haier

Cụm từ thường dùng

hǎiěr
máy giặt Haier
hǎiěrbīngxiāng
tủ lạnh Haier

Câu ví dụ

gāngmǎiletáihǎiěrbīngxiāng
Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.
hǎiěrshìzhōngguózhùmíngpǐnpái
Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"haier" trong tiếng Trung nói thế nào?
"haier" trong tiếng Trung là 海尔, đọc là hǎi ěr.
海尔 nghĩa là gì?
海尔 (hǎi ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "haier".
海尔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海尔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海尔 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台海尔冰箱。 (Tôi vừa mua một chiếc tủ lạnh Haier.); 海尔是中国著名品牌。 (Haier là thương hiệu nổi tiếng của Trung Quốc.).

Muốn nhớ "海尔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí