"máy rửa bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy rửa bát" trong tiếng Trung là 洗碗机, đọc là xǐ wǎn jī.
洗碗机 nghĩa là gì?
洗碗机 (xǐ wǎn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy rửa bát".
洗碗机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗碗机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗碗机 như thế nào?
Ví dụ: 我家新买了洗碗机。 (Nhà tôi mới mua máy rửa bát.); 洗碗机坏了。 (Máy rửa bát bị hỏng rồi.).