YiWordsYiWords

wǎn

máy rửa bát

danh từ tiếng Trung
洗碗机 máy rửa bát

Cụm từ thường dùng

wǎn
máy rửa bát mini
qiànshìwǎn
máy rửa bát âm tủ

Câu ví dụ

jiāxīnmǎilewǎn
Nhà tôi mới mua máy rửa bát.
wǎnhuàile
Máy rửa bát bị hỏng rồi.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy rửa bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy rửa bát" trong tiếng Trung là 洗碗机, đọc là xǐ wǎn jī.
洗碗机 nghĩa là gì?
洗碗机 (xǐ wǎn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy rửa bát".
洗碗机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗碗机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗碗机 như thế nào?
Ví dụ: 我家新买了洗碗机。 (Nhà tôi mới mua máy rửa bát.); 洗碗机坏了。 (Máy rửa bát bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "洗碗机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí