"tua-bin gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tua-bin gió" trong tiếng Trung là 风力发电机, đọc là fēng lì fā diàn jī.
风力发电机 nghĩa là gì?
风力发电机 (fēng lì fā diàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tua-bin gió".
风力发电机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风力发电机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风力发电机 như thế nào?
Ví dụ: 风力发电机在大风中旋转。 (Tua-bin gió quay trong gió mạnh.); 田野上安装了许多风力发电机。 (Nhiều tua-bin gió được lắp đặt trên cánh đồng.).