YiWordsYiWords

yǐnshuǐ

cây nước nóng lạnh

danh từ tiếng Trung
饮水机 cây nước nóng lạnh

Cụm từ thường dùng

bàngōngshìyǐnshuǐ
cây nước nóng lạnh văn phòng

Câu ví dụ

yǐnshuǐhěnfāng便biàn
Cây nước nóng lạnh rất tiện lợi.
gōngxīnmǎileyǐnshuǐ
Văn phòng mới mua cây nước nóng lạnh.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cây nước nóng lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây nước nóng lạnh" trong tiếng Trung là 饮水机, đọc là yǐn shuǐ jī.
饮水机 nghĩa là gì?
饮水机 (yǐn shuǐ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây nước nóng lạnh".
饮水机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮水机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮水机 như thế nào?
Ví dụ: 饮水机很方便。 (Cây nước nóng lạnh rất tiện lợi.); 公司新买了饮水机。 (Văn phòng mới mua cây nước nóng lạnh.).

Muốn nhớ "饮水机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí