YiWordsYiWords

àomàn

Ultraman

danh từ tiếng Trung
奥特曼 Ultraman

Cụm từ thường dùng

kànàomàn
xem Ultraman
àomànjué
nhân vật Ultraman

Câu ví dụ

xiǎoháichángzàidiànshìshàngkànàomàn
Trẻ em thường xem Ultraman trên TV.
奥特曼ào tè màn保护bǎo hù地球dì qiú免受miǎn shòu怪兽guài shòu侵害qīn hài
Ultraman bảo vệ Trái Đất khỏi quái vật.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Ultraman" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ultraman" trong tiếng Trung là 奥特曼, đọc là ào tè màn.
奥特曼 nghĩa là gì?
奥特曼 (ào tè màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ultraman".
奥特曼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奥特曼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奥特曼 như thế nào?
Ví dụ: 小孩常在电视上看奥特曼。 (Trẻ em thường xem Ultraman trên TV.); 奥特曼保护地球免受怪兽侵害。 (Ultraman bảo vệ Trái Đất khỏi quái vật.).

Muốn nhớ "奥特曼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí