YiWordsYiWords

hǎizéiwáng

One Piece

danh từ tiếng Trung
海贼王 One Piece

Cụm từ thường dùng

kànhǎizéiwáng
xem One Piece
hǎizéiwángjué
nhân vật One Piece

Câu ví dụ

jīngkànwánlehǎizéiwáng
Tôi đã xem hết One Piece.
hǎizéiwángzàiyuènánhěnyǒumíng
One Piece rất nổi tiếng ở Việt Nam.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"One Piece" trong tiếng Trung nói thế nào?
"One Piece" trong tiếng Trung là 海贼王, đọc là hǎi zéi wáng.
海贼王 nghĩa là gì?
海贼王 (hǎi zéi wáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "One Piece".
海贼王 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海贼王 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海贼王 như thế nào?
Ví dụ: 我已经看完了海贼王。 (Tôi đã xem hết One Piece.); 海贼王在越南很有名。 (One Piece rất nổi tiếng ở Việt Nam.).

Muốn nhớ "海贼王" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí