YiWordsYiWords

哆啦A梦duō lā A mèng

Doraemon

danh từ tiếng Trung
哆啦A梦 Doraemon

Cụm từ thường dùng

kànduōAmèng
xem Doraemon
duōAmèngdiànyǐng
phim Doraemon

Câu ví dụ

duōAmèngshìzuìhuandedònghuàpiàn
Doraemon là bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi.
cóngxiǎojiùkànduōAmèngmànhuà
Tôi đã đọc truyện tranh Doraemon từ nhỏ.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Doraemon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Doraemon" trong tiếng Trung là 哆啦A梦, đọc là duō lā A mèng.
哆啦A梦 nghĩa là gì?
哆啦A梦 (duō lā A mèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Doraemon".
哆啦A梦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哆啦A梦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哆啦A梦 như thế nào?
Ví dụ: 哆啦A梦是我最喜欢的动画片。 (Doraemon là bộ phim hoạt hình yêu thích của tôi.); 我从小就看哆啦A梦漫画。 (Tôi đã đọc truyện tranh Doraemon từ nhỏ.).

Muốn nhớ "哆啦A梦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí