YiWordsYiWords

guàliáotiān

buôn chuyện

động từ tiếng Trung
八卦聊天 buôn chuyện

Cụm từ thường dùng

guàliáotiānlín
buôn chuyện hàng xóm
guàliáotiānbàngōngshì
buôn chuyện công sở

Câu ví dụ

menxiàbānhòuchángchángguàliáotiān
Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.
yàoguàliáotiānbiérén
Đừng buôn chuyện về người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"buôn chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buôn chuyện" trong tiếng Trung là 八卦聊天, đọc là bā guà liáo tiān.
八卦聊天 nghĩa là gì?
八卦聊天 (bā guà liáo tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "buôn chuyện".
八卦聊天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八卦聊天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八卦聊天 như thế nào?
Ví dụ: 他们下班后常常八卦聊天。 (Họ thường buôn chuyện sau giờ làm.); 不要八卦聊天别人。 (Đừng buôn chuyện về người khác.).

Muốn nhớ "八卦聊天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí