"hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi" trong tiếng Trung là 八角, đọc là bā jiǎo.
八角 nghĩa là gì?
八角 (bā jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi".
八角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八角 như thế nào?
Ví dụ: 八角用于做牛肉粉。 (Hồi được dùng trong món phở.); 我买了一些八角做菜。 (Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.).