YiWordsYiWords

jiǎo

hồi

danh từ tiếng Trung
八角 hồi

Cụm từ thường dùng

jiǎo
hạt hồi
八角bā jiǎo调料tiáo liào
gia vị hồi

Câu ví dụ

jiǎoyòngzuòniúròufěn
Hồi được dùng trong món phở.
mǎilexiējiǎozuòcài
Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"hồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi" trong tiếng Trung là 八角, đọc là bā jiǎo.
八角 nghĩa là gì?
八角 (bā jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi".
八角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八角 như thế nào?
Ví dụ: 八角用于做牛肉粉。 (Hồi được dùng trong món phở.); 我买了一些八角做菜。 (Tôi mua một ít hạt hồi để nấu ăn.).

Muốn nhớ "八角" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí