YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tám

số từ tiếng Trung
八 tám

Cụm từ thường dùng

diǎn
tám giờ
bǐng
tám cái bánh

Câu ví dụ

zhīgǒu
Tám con chó.
nián
Tôi học lớp tám.

Nhập môn số đếm

Câu hỏi thường gặp

"tám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tám" trong tiếng Trung là 八, đọc là bā.
八 nghĩa là gì?
八 (bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tám".
八 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八 như thế nào?
Ví dụ: 八只狗。 (Tám con chó.); 我读八年级。 (Tôi học lớp tám.).

Muốn nhớ "八" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí