YiWordsYiWords

guà

nhiều chuyện

tính từ tiếng Trung
八卦 nhiều chuyện

Cụm từ thường dùng

shuōguà
nói nhiều chuyện
guàderén
người nhiều chuyện

Câu ví dụ

hěnguà
Cô ấy rất nhiều chuyện.
biétàiguàle
Đừng nhiều chuyện quá!

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhiều chuyện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều chuyện" trong tiếng Trung là 八卦, đọc là bā guà.
八卦 nghĩa là gì?
八卦 (bā guà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều chuyện".
八卦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八卦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八卦 như thế nào?
Ví dụ: 她很八卦。 (Cô ấy rất nhiều chuyện.); 别太八卦了! (Đừng nhiều chuyện quá!).

Muốn nhớ "八卦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí