YiWordsYiWords

yuè

tháng Tám

danh từ tiếng Trung
八月 tháng Tám

Cụm từ thường dùng

nóngyuè
tháng Tám âm lịch
yuèzhōngxún
giữa tháng Tám

Câu ví dụ

yuèshìqiūtiān
Tháng Tám là mùa thu.
menyuèyóu
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.

Mười hai tháng

Câu hỏi thường gặp

"tháng Tám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng Tám" trong tiếng Trung là 八月, đọc là bā yuè.
八月 nghĩa là gì?
八月 (bā yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng Tám".
八月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 八月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 八月 như thế nào?
Ví dụ: 八月是秋天。 (Tháng Tám là mùa thu.); 我们八月去旅游。 (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.).

Muốn nhớ "八月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí