"mà thôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mà thôi" trong tiếng Trung là 罢了, đọc là bà le.
罢了 nghĩa là gì?
罢了 (bà le) trong tiếng Trung có nghĩa là "mà thôi".
罢了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罢了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罢了 như thế nào?
Ví dụ: 我只是问问罢了。 (Tôi chỉ hỏi mà thôi.); 他只是来看一看罢了。 (Anh ấy đến xem mà thôi.).