YiWordsYiWords

le

mà thôi

trợ từ tiếng Trung
罢了 mà thôi

Cụm từ thường dùng

zhǐshìkāiwánxiàole
nói chơi mà thôi
zhǐshìpéngyǒule
chỉ là bạn mà thôi

Câu ví dụ

zhǐshìwènwènle
Tôi chỉ hỏi mà thôi.
zhǐshìláikànyikànle
Anh ấy đến xem mà thôi.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mà thôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mà thôi" trong tiếng Trung là 罢了, đọc là bà le.
罢了 nghĩa là gì?
罢了 (bà le) trong tiếng Trung có nghĩa là "mà thôi".
罢了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罢了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罢了 như thế nào?
Ví dụ: 我只是问问罢了。 (Tôi chỉ hỏi mà thôi.); 他只是来看一看罢了。 (Anh ấy đến xem mà thôi.).

Muốn nhớ "罢了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí